Hiển thị 37–48 của 57 kết quả

Kim loại nặng

Kim loại nặng – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 57 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn môi trường. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 37–48 của 57 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Indium ICP standard 1703240100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ICP multi-element standard solution XVII 1094950100 · Merck
Grade reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ICP multi-element standard solution VIII Certipur« 1094920100 · Merck
Grade reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN ICP multi-element standard solution IX 1094940100 · Merck
Grade reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Gold ICP standard traceable to SRM from NIST H(AuCl4) in HCl 7% 1000 mg/l Au Certipur® 1703210100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Germanium ICP standard 1703200100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Gadolinium ICP standard 1000 mg/l Gd 1703180100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Copper ICP standard 1000 mg/l 1703140100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cobalt ICP standard 1000 mg/l 1703130100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cerium ICP standard 1000 mg/l 1703110100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Calcium ICP Standard 10000 ppm 1703730100 · Merck
Grade certified reference material
Quy cách 100 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá