Hiển thị 13–24 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 13–24 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dicofol 675263 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dicloran 672840 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 250 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dichlobenil 672838 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 250 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Danofloxacin mesylate 676305 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bifenox 674780 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 250 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bensulfuron-methyl 672816 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aminocyclopyrachlor 680681 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 25 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Afidopyropen 685559 · HPC
Grade —
Quy cách 25 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyl acrylate 686202 · HPC
Grade —
Quy cách 100 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1-Naphthylacetic acid 673968 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 500 mg
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 525.3 Internal Standard Mixture 500 µg/mL in Acetone DRE-GS09000347AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 x 1 mL
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbon disulfide 5000 µg/mL in Methanol DRE-GA09011072ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Còn hàng
Giá Liên hệ báo giá