Hiển thị 3241–3252 của 3568 kết quả

Thuốc bảo vệ thực vật

Hiển thị 3241–3252 của 3568 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Crotoxyphos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A11760000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Crotonaldehyde-2,4-dinitrophenylhydrazone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11755200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Coumaphos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A11730000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos-methyl 1000 µg/mL in Toluene DRE-A11601000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 1000 µg/mL in Toluene DRE-A11600000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorpyrifos 1000 µg/mL in Acetone DRE-A11600000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorfenvinphos 1000 µg/mL in Toluene DRE-A11290000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorantraniliprole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11145000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carfentrazone (free acid) 100 µg/mL in Methanol DRE-A11043100ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metalaxyl metabolit CGA 108906 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11040500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carboxin-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11040200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Carbofuran 1000 µg/mL in Methanol DRE-A11010000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá