Hiển thị 1–12 của 148 kết quả

Độc tố nấm mốc

Độc tố nấm mốc – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 148 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn thực phẩm. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER, HPC, TRC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 1–12 của 148 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Zearalenol 679550 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN alpha-Zearalenol 679548 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN alpha-Zearalanol 679552 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zearalenone 100 µg/ ml in Acetonitrile 678254 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zearalenone 678040 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zearalanone 679547 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tenuazonic acid mixture of diastereomers 100 µg/ml Acetonitrile 680003 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tentoxin 100 µg/ml in Acetonitrile 689521 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Taleranol 679555 · HPC
Grade Reference Material
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN T-2 Toxin 100 µg/ml-Acetonitrile 682047 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN T-2 Toxin 680216 · HPC
Grade —
Quy cách 5 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sterigmatocystin 100 µg/ml-Acetonitrile 685185 · HPC
Grade Certified Reference Material
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá