Hiển thị 85–96 của 110 kết quả

Hormone

Hormone – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 110 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn thực phẩm. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 85–96 của 110 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 5alpha-Androstane DRE-C10255000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 25 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Androstadienedione DRE-C10254000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 25 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Altrenogest DRE-C10144000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 100 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 31658.14-2021 Trenbolones Mixture 48 100 µg/mL in Methanol DRE-A50000741ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN alpha-Zeranol 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A17948010AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Zeranol (mixture of isomers) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17948000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607710AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Testosterone cypionate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17322530AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutaline sulfate 100 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A17295000LM-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terbutaline 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17294950AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ractopamine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16804900AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá