Hiển thị 109–120 của 124 kết quả

Hương liệu và terpene

Hương liệu và terpene – danh mục chất chuẩn phân tích (CRM/RM) tại QEMIX với 124 sản phẩm thuộc nhóm Chất chuẩn thực phẩm. Ứng dụng chính: hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. Thương hiệu tiêu biểu: DR. EHRENSTORFER, HPC. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 109–120 của 124 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN trans-Anethole DRE-C10256000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nevada Terpene Mixture 0058 1000 µg/mL in Isopropanol DRE-A50000058IP · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Terpineol (mixture of isomers) 100 µg/mL in Methanol DRE-A17322340ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN beta-Ocimene 100 µg/mL in Methanol DRE-A15680000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (±)-cis-Nerolidol 100 µg/mL in Methanol DRE-A15503030ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Menthol (racemic) 100 µg/mL in Methanol DRE-A14866010ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isoeugenol acetate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14415200AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Isoeugenol 2000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14415000AL-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 3,4,5,6,7,8-Hexahydrocoumarin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14194300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Eugenol acetate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13395100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Eugenol 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13395000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (E)-beta-Damascone 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11956000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá