Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EN 12918 Organophosphorus Mixture 440 100 µg/mL in Acetone
DRE-A50000440AC · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8061 Phthalate Mixture 438 1000 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000438HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8141 Organophosphorus Pesticide Mixture 429 200 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000429HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8141 Organophosphorus Pesticide Mixture 428 200 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000428HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8091 Non-RCRA Analyte Mixture 426 1000 µg/mL in Isooctane:Toluene
DRE-A50000426IT · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8091 RCRA Analyte Mixture 425 1000 µg/mL in Isooctane:Toluene
DRE-A50000425IT · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8041 Phenol Mixture 417 2000 µg/mL in Isopropanol
DRE-A50000417IP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8020 Surrogate Standard Mixture 415 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000415ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8015 Internal Standard Mixture 413 2000 µg/mL in Water
DRE-A50000413WA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8015 Non-halogenated VOC Mixture 412 100 µg/mL in Methanol
DRE-A50000412ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.4 Herbicide Mixture 409 10-100 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000409MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 515.3 Independent Check Standard Mixture 407 10-100 µg/mL in Methyl tert Butyl Ether
DRE-A50000407MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
