Hiển thị 15301–15312 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15301–15312 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2H,2H,3H,3H-Perfluoroundecanoic acid 50 µg/mL in Methanol DRE-A15989010ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluoroundecanoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15989002MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluoroundecanoic acid 13C7 (1,2,3,4,5,6,7-13C7) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15989001MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluoro-n-undecanoic acid 50 µg/mL in Methanol/Water DRE-A15989000MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluoroundecanesulfonic acid 13C3 (1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15988996MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluoroundecanesulfonic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15988995MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorotridecanoic acid 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15988003MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorotridecanoic acid 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15988000MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorotridecanesulfonic acid 13C3 (1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987996MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorotridecanesulfonic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987995MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorotributylamine (PFTBA) 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether DRE-A15987500MB-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1H,1H,2H,2H-Perfluorotetradecanol 50 µg/mL in Methanol DRE-A15987415ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá