Hiển thị 15349–15360 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15349–15360 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctanesulfonic acid 13C8 sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987124MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctanesulfonic acid 13C4 (1,2,3,4-13C4) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987123MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctane sulfonic acid potassium 100 µg/mL in Methanol/Water DRE-A15987122MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctanesulfonic acid 100 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987120MW-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctane sulfonamide 13C8 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987111MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctane sulfonamide 50 µg/mL in Methanol DRE-A15987110ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyl phosphate 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987108MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorooctadecanoic acid 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987080MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorononanesulfonic acid 13C3(1,2,3-13C3) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987023MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorononanesulfonic acid sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987022MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorononanoic acid 13C5 (1,2,3,4,5-13C5) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987002MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Perfluorononanoic acid 13C9 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15987001MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá