Hiển thị 15733–15744 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15733–15744 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 7-Hydroxycannabidiol D9 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14230087AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 7-Hydroxycannabidiol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14230085AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Hydroxybenzoic acid-methyl ester 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14229000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Hydroxybenzoic acid-ethyl ester 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14228800AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-Hydroxybenzoic acid-n-butyl ester 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14228780AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hydrocortisone 17-propionate 21-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14224040AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hydrochlorothiazide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14223500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Hydrazino-4,6-dimethylpyrimidine 100 µg/mL in Methanol DRE-A14221050ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HT-2 Toxin 13C22 25 μg/mL in Acetonitrile DRE-A14214100AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HT-2 Toxin 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-A14214000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Histamine dihydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A14213050WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HHCB 10 µg/mL in Isooctane DRE-A14213000IO-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá