Hiển thị 16105–16116 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 16105–16116 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clorprenaline 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11687500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cloponone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11687250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clopidol 100 µg/mL in Acetonitrile/Methanol DRE-A11687000MC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clindamycin 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11670090AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clenbuterol-hydroxymethyl hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668567AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (±)-Clenbuterol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668560AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clarithromycin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668540AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citrinin 13C13 10 μg/mL in Acetonitrile DRE-A11668523AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citrinin 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-A11668522AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citral 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668510AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Citalopram hydrobromide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A11668506AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ciprofloxacin 100 µg/mL in Methanol DRE-A11668495ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá