Hiển thị 16237–16248 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 16237–16248 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Captan 1000 µg/mL in Acetone DRE-A10960000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Captan 100 µg/mL in Acetone DRE-A10960000AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Capsaicin 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10949000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabivarin (CBV) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinolic acid (CBNA) 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10946220ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinolic acid (CBNA) 100 µg/mL in Methanol DRE-A10946220ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinol (CBN) 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10946200ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinol (CBN) 100 ug/mL in Methanol DRE-A10946200ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinol (CBN) 250 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946200AL-250 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabinodiol (CBND) 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946170AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabigerorcin (CBGO) 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946140AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cannabigerolic acid (CBGA) 250 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10946120AL-250 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá