Hiển thị 16297–16308 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 16297–16308 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bixlozone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10661550AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bixafen 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10661480AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bispyribac sodium 100 µg/mL in Acetonitrile/Water DRE-A10657000WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol Z 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655970ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol TMC 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655950ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol P 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655933ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol M 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655930ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol F bis(2-chloro-3-hydroxypropyl) ether 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10655825AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol F 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655800ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol F 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10655800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol E 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655700ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bisphenol C 2 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655690ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá