Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
certified reference material
Quy cách
500 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO3)2 in HNO3 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur®
1703090100 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
COD Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 100 mg/l in H₂O
1250290100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
COD Standard Solution traceable to SRM from NIST 50000 mg/l in H₂O
1250350100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
COD Standard Solution traceable to NIST, 20.0 mg/L in H2O
1250280100 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Buffer solutions traceable to SRM from NIST and PTB 10 x pH 4.01 (phthalate) 10 x pH 7.00 (phosphate) 10 x pH 10.00 (borate) pH 4.01/pH 7.00/pH 10.00(25°C) Certipur®
1990060001 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
30 sachet
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Buffer solutions traceable to NIST, traceable to PTB, pH 4.01 (25 °C, phthalate), pH 7.00 (25 °C, phosphate), pH 9.00(borate), Certipur®
1990050001 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
30 sachet
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Buffer solution traceable to SRM from NIST and PTB pH 1.00 (20°C) Certipur®
1094321000 · Merck
Grade
certified reference material
Quy cách
1 L
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
