Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Decafluorobiphenyl 2000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-YA12092500MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Dalapon 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-YA11949500MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroacetic acid methyl ester 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-YA11348700MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloroacetic acid 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-YA11348500MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chlordane (technical) 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA11200000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Chloralhydrate 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-YA11098000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Carbon disulfide 5000 µg/mL in Methanol
DRE-YA11016000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 200 µg/mL in Methanol
DRE-YA10860500ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
4-Bromofluorobenzene 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA10731000ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Bromo-1-chloropropane 2000 µg/mL in Methanol
DRE-YA10722200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bromochloroacetic acid 1000 µg/mL in Methyl-tert-butyl ether
DRE-YA10713000MB · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
