Hiển thị 6625–6636 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 6625–6636 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cyanazine D5 (N-ethyl D5) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA11790100AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cyanazine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11790000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Coumarin D4 (5,6,7,8 D4) 100 µg/mL in Acetone DRE-XA11735010AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Coumaphos D10 di(ethyl-D5) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11730010AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Coumaphos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11730000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Coumafuryl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-XA11720000CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clopyralid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11690000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clomeprop 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11686000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Clodinafop-propargyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11679000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (±)-Clenbuterol D9 (trimethyl D9) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11668561AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ciprofloxacin D8 hydrochloride 100 µg/mL in Water DRE-XA11668501WA · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cinidon (free acid) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-XA11667410AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá