Hiển thị 6805–6816 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 6805–6816 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalate and Adipate Esters Mix 1 100 µg/mL in Isooctane DRE-XA05060100IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Organohalide Pesticide Mix 2 100 µg/mL in Methanol DRE-XA05050200ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Volatile Aromatic Compound Mix 1 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05030100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 23 6-60 μg/mL in Methanol DRE-XA05000023ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 21 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000021ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 20 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000020ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 15 200 µg/mL in Methanol DRE-XA05000015ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC-Mix 1 100 µg/mL in Methanol DRE-XA05000001ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aromatic Hydrocarbons Mix 11 200-600 µg/mL in Methanol DRE-XA04000100ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Alkanes-Mix 12 100 µg/mL in Toluene DRE-XA03010012TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C18-C20 49% Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-X23184900CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chloroparaffin C18-C20 36 % Cl 100 µg/mL in Cyclohexane DRE-X23183600CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 10 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá