Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labeled PCB mixture 54 (Mono-Ortho PCBs) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-V30000054IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labeled PCB mixture 53 (WHO Coplanar and Mono-Ortho dioxin-like PCBs) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-V30000053IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 52 (Marker PCBs w/ PCB 209) 5 µg/mL in Isooctane
DRE-V30000052IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fusarium Toxins Mixture 10-100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-V30000007AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 1 μg/mL in Acetonitrile
DRE-V30000006AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 250 ng/mL in Acetonitrile
DRE-V30000005AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
6 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
A + B-Trichothecenes and Zearalenone Mixture 10 μg/mL in Acetonitrile
DRE-V30000004AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fumonisins B1 and B2 Mixture 50 μg/mL in Acetonitrile/Water
DRE-V30000003WL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
B-Trichothecenes Mixture 100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-V30000002AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 0.5-2 μg/mL in Acetonitrile
DRE-V30000001AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20020913IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 208 13C12 40 µg/mL in Isooctane
DRE-V20020813IO-40 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
