Hiển thị 8305–8316 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 8305–8316 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010337ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ethoprophos (Prophos) 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010336ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimethoate 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010335ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diazinon 1000 µg/mL in Methanol DRE-GA09010334ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN p,p’-DDT 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09010332ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlordane (Mixture of Isomers) 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09010331ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1262 100 µg/mL in Isooctane DRE-GA09010327IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1254 100 ug/mL in Isooctane DRE-GA09010326IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1242 100 µg/mL in Isooctane DRE-GA09010325IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1248 100 µg/mL in Isooctane DRE-GA09010324IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aroclor 1232 100 ug/mL in Isooctane DRE-GA09010323IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diesel Fuel 2 Composite 50000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09010320DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá