Hiển thị 8365–8376 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 8365–8376 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitrosamines Mixture 1013 2000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09001013DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Organochlorine Pesticide Mixture 1012 2000 µg/mL in Acetone DRE-GA09001012AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Chlorinated Hydrocarbons Mixture 1011 2000 µg/mL in Dichloromethane DRE-GA09001011DI · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Organochlorine Pesticide Mixture 1008 2000 µg/mL in Toluene/Hexane DRE-GA09001008TH · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 501 Trihalomethane Mixture 5000 µg/mL in Methanol DRE-GA09001007ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 501 Trihalomethanes Mixture 1006 200 µg/mL in Methanol DRE-GA09001006ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 501 Trihalomethanes Mixture 1005 100 µg/mL in Methanol DRE-GA09001005ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN SVOC Mixture 1003 1000 µg/mL in Benzene:Dichloromethane (3:1) DRE-GA09001003BD · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN SVOC Mixture 1002 100-400 µg/mL in Acetone DRE-GA09001002AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Base/Neutral Extractables Mixture 999 2000 µg/mL in Benzene:MeCl2:ACN (2:2:1) DRE-GA09000999SP · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN BNA Internal Standard Mixture 997 2500 µg/mL in Methanol DRE-GA09000997ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN BNA Internal Standard Mixture 996 2000 µg/mL in Methanol DRE-GA09000996ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá