Hiển thị 1–12 của 57 kết quả

Polyme

Polyme – danh mục hóa chất phòng thí nghiệm tại QEMIX với 57 sản phẩm thuộc nhóm Hóa chất nghiên cứu. Ứng dụng chính: phân tích, kiểm nghiệm và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Thương hiệu tiêu biểu: Merck. Toàn bộ là hàng chính hãng, đầy đủ COA/SDS, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc – liên hệ QEMIX để nhận giá đối tác.

Hiển thị 1–12 của 57 kết quả

HÓA CHẤT Aminomethylated polystyrene LL (100-200 mesh) 8551150100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Aminomethylated polystyrene LL (100-200 mesh) 8551150025 · Merck
Grade —
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Aminomethylated polystyrene LL (100-200 mesh) 8551150005 · Merck
Grade —
Quy cách 5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT 2-(4-Bromomethylphenoxy)ethyl polystyrene HL 8551040025 · Merck
Grade —
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT 2-(4-Bromomethylphenoxy)ethyl polystyrene HL 8551040005 · Merck
Grade —
Quy cách 5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (3-Formylindolyl)acetamidomethyl polystyrene 8550980025 · Merck
Grade —
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (3-Formylindolyl)acetamidomethyl polystyrene 8550980005 · Merck
Grade —
Quy cách 5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (3-Formylindolyl)acetamidomethyl polystyrene 8550980001 · Merck
Grade —
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Piperazinomethyl polystyrene Novabiochem ® 8550920025 · Merck
Grade —
Quy cách —
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Piperazinomethyl polystyrene Novabiochem ® 8550920005 · Merck
Grade —
Quy cách —
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Hydroxymethyl polystyrene (100-200 mesh), 1% DVB 8550680025 · Merck
Grade —
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Hydroxymethyl polystyrene (100-200 mesh), 1% DVB 8550680005 · Merck
Grade —
Quy cách 5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá