Hiển thị 1753–1764 của 2137 kết quả

Thuốc thử phân tích

Hiển thị 1753–1764 của 2137 kết quả

HÓA CHẤT 1,10-Phenanthroline chloride monohydrate 1072230010 · Merck
Grade —
Quy cách 10 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT 1,1,2,2-Tetrabromoethane 1000341000 · Merck
Grade —
Quy cách 1 L
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (S)-(-)-Ethyl lactate 8221001000 · Merck
Grade —
Quy cách 1 L
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (S)-(+)-Lysine monohydrochloride 8160180100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (2R,3R)-(+)-Tartaric acid 8185310500 · Merck
Grade synthesis grade
Quy cách 500 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (1S)-(-)-Borneol 8144720250 · Merck
Grade —
Quy cách 250 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT (1S)-(+)-Camphor-10-sulfonic acid 8223110100 · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Sodium perborate tetrahydrate 542334-1KG-A · Merck
Grade —
Quy cách 1 kg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT di-Sodium oxalate 542334-100G-A · Merck
Grade —
Quy cách 100 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT N,N-Dimethyldecylamine 538639-1KG · Merck
Grade ACS reagent
Quy cách 1 kg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT Resorcinol 53363-100MG · Merck
Grade neat
Quy cách 100 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
HÓA CHẤT 2-(2-Hydroxy-5-methylphenyl)benzotriazole 533203-25G · Merck
Grade ACS reagent
Quy cách 25 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá