Vật tư tiêu hao
VẬT TƯ TIÊU HAO
Phosphate Cell Test 0.05 - 5.00 mg/l PO4-P 0.2 - 15.3 mg/l PO43- 0.11 - 11.46 mg/l P2O5
1145430001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Peracetic Acid Test colorimetric, 500-2000 mg/L (peracetic acid), MQuant
1179220001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Peracetic Acid Test 100 - 150 - 200 - 250 - 300 - 400 - 500 mg/l Mquant
1100010001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Ozone Test colorimetric, 0.15-10 mg/L (O3), for use with MCOLORTEST®
1187580001 · Merck
Grade
—
Quy cách
300 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Oxygen Test Method: titrimetric, acc. to Winkler, with titration pipette MQuant®
1111070001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrogen (total) Cell Test photometric, 0.5-15.0 mg/L (N), Spectroquant®
1145370001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Test Method: photometric 0.002 - 1.00 mg/l NO2-N 0.007 - 3.28 mg/l NO2- Spectroquant«
1147760001 · Merck
Grade
—
Quy cách
1000 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Nitrite Cell Test photometric, 0.03-2.30 mg/L (NO2-), 0.010-0.700 mg/L (NO2-N), Spectroquant®
1145470001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
