Vật tư tiêu hao
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chromate Test, photometricphotometric, 0.05-2.00 mg/L (Cr), 0.11-4.46 mg/L (CrO4), Spectroquant®
1145520001 · Merck
Grade
—
Quy cách
25 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test colorimetric, 0.010-0.30 mg/L (Cl2), for use with MQUANT®
1144340001 · Merck
Grade
—
Quy cách
400 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
75 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test Method: colorimetric with test strips 0 - 25 - 50 - 100 - 200 - 500 mg/l Cl₂ MQuant®
1179240001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test (free chlorine) Method: photometric, DPD 0.010 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005980002 · Merck
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Test (free and total chlorine) Method: photometric, DPD 0.010 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005990001 · Merck
Grade
—
Quy cách
200 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chlorine Cell Test (free and total chlorine) Method: photometric, DPD 0.03 - 6.00 mg/l Cl₂ Spectroquant®
1005970001 · Merck
Grade
—
Quy cách
150 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Chloride Test Method: photometric 2.5 - 250 mg/l Cl- Spectroquant«
1148970001 · Merck
Grade
—
Quy cách
100 test
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 unit
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
VẬT TƯ TIÊU HAO
Calcium Test reflectometric, 5-125 mg/L (Ca), for use with REFLECTOQUANT®
1161250001 · Merck
Grade
—
Quy cách
50 strip
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
