Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C10028895

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C10028895

Acid Violet 43

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Benzenesulfonic acid, 2-[(9,10-dihydro-4-hydroxy-9,10-dioxo-1-anthracenyl)amino]-5-methyl-, monosodium salt (9CI); m-Toluenesulfonic acid, 6-[(4-hydroxy-1-anthraquinonyl)amino]-, monosodium salt (8CI); m-Toluenesulfonic acid, 6-[(4-hydroxy-1-anthraquinonyl)amino]-, sodium salt (7CI); 11362 Violet; 4-Hydroxy-1-(4-methyl-2-sulfoanilino)anthraquinone sodium salt; Acid Alizarine Violet R; Acid Violet 43; Acid Violet Anthraquinone; Ahcoquinone Blue IR; Alizarin Violanol R; Alizarine Brilliant Violet R; Alizarine Irisol R; Alizarine Irisol RD; Alizarine Light Violet B; Alizarine Light Violet RS; Alizarine Purple; Alizarine Purple RS; Alizarine Violanol R; Alizarine Violet 38017; Alizarine Violet NR; Allzurol Purple; Anthraquinone Iris R; C.I. 60730; C.I. Acid Violet 43; Chrome Violet Anthraquinone; Covasol Violet W 5002; Diacid Light Violet RS; Egacid Violet 3B; Elbenyl Violet C-RL; Erio Anthracene Cyanine JR; Erio Fast Cyanine JR; Erionyl Cyanine E-JR; Ext D & C Violet 2; Ext D and C Violet No. 2; Ext D&C Violet No. 2-38017; Ext D&C Violet No. 2-90131; Ext D&C Violet No. 2W098; External D and C Violet 2; External D&C Violet 2-308-139; External Violet 2; Fenalan Violet 3B; Hastings Light Fast Violet IRS; Japan Purple 401; Japan Purple No. 401; Japan Violet 401; Japan Violet No. 401; Kiton Fast Violet R; Purple No. 401; Solanol Violet 3B; Solway Purple; Solway Purple R; Solway Purple RA; Suminol Levelling Violet 3B; Supracen Violet 3B; Triacid Light Violet 3B; Unicert Violet K 7116J; Violet 401; Violet Anthraquinone; Violet No. 401; Vondacid Light Violet 3B
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C10028895 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Acid Violet 43 (còn gọi là 11362 Violet; Acid Alizarine Violet R; Acid Violet 43) – công thức C21H14NO6S.Na, số CAS 4430-18-6, khối lượng phân tử 431.39 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Acid Violet 43 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
4430-18-6
Công thức hóa học
C21H14NO6S.Na
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C10028895
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Acid Violet 43”