Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-Q765210-1G

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-Q765210-1G

bis(8-Quinolinolato-KappaN1,KappaO8)-Copper (>90%)

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Oxine Copper; Copper, bis(8-quinolinolato-κN1,κO8)- (9CI, ACI); Bis(8-quinolinolato-κN1,κO8)copper (ACI); Copper, bis(8-quinolinolato)- (6CI, 8CI); Copper, bis(8-quinolinolato-N1,O8)- (ZCI); 8-Hydroxyquinoline copper salt; 8-Hydroxyquinoline copper(2+) salt; Arbrex 805; Betaxate; Bioquin; Bis(8-hydroxyquinolinato)copper; Bis(8-oxyquinoline)copper; Bis(8-quinolinolato)copper; Bis(8-quinolinolato)copper(II); Copper 8-hydroxyquinolate; Copper 8-hydroxyquinolinate; Copper 8-hydroxyquinoline; Copper 8-quinolate; Copper 8-quinolinol; Copper 8-quinolinolate; Copper 8-quinolinolate (1:2); Copper bis(8-hydroxyquinolinate); Copper Clear; Copper dioxinate; Copper hydroxyquinolate; Copper hydroxyquinolinate; Copper oxinate; Copper oxyquinolate; Copper oxyquinoline; Copper quinolate; Copper quinolinolate; Copper(2+) oxinate; Copper(II) bis(8-quinolinolate); Copper(II) oxinate; Copper-oxine; Cu 8; Cu 8Q; Cunilate 2174; Cunilate 2419; Cunilate 2419-75; Cupric 8-hydroxyquinolate; CUPRIC 8-OXYQUINOLINE; Cupric 8-quinolinolate; Cuprinol Dispersion AQ; Cuproquin; Fennotox 45; Milmer 1; NSC 7720; Nylate 10; Oxidong; Oxine-copper; Oxyquinoline copper; PEI 273; Penetraat; PQ 357; PQ 57; PQ 8; PQ 8 (fungicide); Quin 20; Quinolate; Quinolate 15; Quinolate 20; Timtex; Timtex 17; Timtex AQS; Yukilate CD 50
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-Q765210-1G 1 g Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

bis(8-Quinolinolato-KappaN1,KappaO8)-Copper (>90%) (còn gọi là Oxine Copper; Bis(8-quinolinolato-κN1,κO8)copper (ACI); Copper, bis(8-quinolinolato)- (6CI, 8CI)) – công thức C18H12CuN2O2, số CAS 10380-28-6, khối lượng phân tử 351.85 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 1 g. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp bis(8-Quinolinolato-KappaN1,KappaO8)-Copper (>90%) chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
10380-28-6
Công thức hóa học
C18H12CuN2O2
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
1 g
Mã sản phẩm
TRC-Q765210-1G
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “bis(8-Quinolinolato-KappaN1,KappaO8)-Copper (>90%)”