Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C11510000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Thuốc bảo vệ thực vật SKU: DRE-C11510000

Chlorothalonil

Reference Standard Thương hiệu: LGC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Isophthalonitrile, tetrachloro- (7CI,8CI); 2,4,5,6-Tetrachloro-1,3-benzenedicarbonitrile; 1,3-Dicyanotetrachlorobenzene; 2,4,5,6-Tetrachloro-1,3-dicyanobenzene; 2,4,5,6-Tetrachloro-1,3-isophthalonitrile; 2,4,5,6-Tetrachloro-m-benzenedinitrile; 2,4,5,6-Tetrachloroisophthalodinitrile; 2,4,5,6-Tetrachloroisophthalonitrile; Agronil PI 231; Barrack; Blotch; Bravo; Bravo 500; Bravo 500SC; Bravo 6F; Bravo 720; Bravo 72SC; Bravo Plus; Bravo Ultrex; Bravo Weather Stick; Bravo Weather Stik; Bravonil; Bravonil Ultrex; Busan 1192; Chloronil; Chloronil 720; Chlorothalonil; Chlorthalonil; Clortosip; Clortosip 500SC; Clortosip L; DAC 2787; Daconil; Daconil 1000; Daconil 2787; Daconil 2787WP; Daconil 500; Daconil 50SC; Daconil F; Daconil M; Daconil Ultrex; Daconil Weather Stik; Daconil Weatherstik; Dacosoil; Dakoflo; Fongil F; Forturf; Fungitrol 404D; Guarant 500SC; Gwarant; Gwarant 500SC; Hortyl; Kabiguard 164SA; Kavach; Kavach 75WP; M 1; M 1 (mildewcide); Marincide C; Microban Additive M 15; Microban M 15; N 96; NexGen; Nopcocide; Nopcocide 54DB; Nopcocide N 54D; Nopcocide N 96; Nuocide 404D; Nuocide 960; Optimist; SD 404; Sweep; TPN; TPN (pesticide); Termil; Tetrachlorobenzene-1,3-dicarbonitrile; Tetrachloroisophthalonitrile; Thalonil; Tuff-Brite; Vanox; Vanox 500SC; Vanox 750PM; YS 801; YS 801 (mildewcide)
Thương hiệu: LGC  ·  Xuất xứ: Đức
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C11510000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Chlorothalonil (còn gọi là Isophthalonitrile, tetrachloro- (7CI,8CI); 2,4,5,6-Tetrachloro-1,3-benzenedicarbonitrile; 1,3-Dicyanotetrachlorobenzene) – công thức C8Cl4N2, số CAS 1897-45-6, khối lượng phân tử 265.91 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Thuốc bảo vệ thực vật của thương hiệu LGC, xuất xứ Đức. Sản phẩm có cấp Reference Standard, quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Chlorothalonil chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
1897-45-6
Công thức hóa học
C8Cl4N2
Xuất xứ
Đức
Thương hiệu
LGC
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C11510000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Chlorothalonil”