Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C11700000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C11700000

Copper Oxychloride

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Copper chloride oxide, hydrate (9CI); Agrinose; Agrizan; Areecop; Basic cupric oxychloride; Blitox; Blitox 50; Blue Copper; Blue Copper 50; Bordeaux A; Bordeaux Z; ChemNut 50; Chemocin; Cobox; Cobrex; Colloidox; Copen; Copper chloride oxide; Copper chloride, basic; Copper chloroxide; Copper oxychloride; Coppercide; Copperthom; Coppesan; Coprantol; Coprex; Copxykil; Cozib 62; Cupra Blue Z; Cuprablau Z; Cupracol; Cupral 45; Cupramer; Cuprargos; Cuprasol; Cupravit; Cupravit Verde; Cupravit-Forte; Cupric oxide chloride; Cupricol; Cupritox; Cuproflow 375SC; Cuprogarb; Cuprokylt; Cuprokylt L; Cuprosan Blue; Cuprovit; Cuprox; Cuproxol; Cuprozin; Demildex; Deutsh Bordeaux; Faligruen; Funguran; Fycol 8; Fycop; Fycop 40A; Fytolan; H 200A; Hokko Cupra Super; KT 35; Kauritil; Kauritol; Kilex; Kudrat; Kupricol; Kuprikol; Kuprikol 50; Kuprotix; Kuprotix 25DKV; Maccopper; Miedzian; Miedzian 50; Miedzian 50WG; Miedzian 50WP; Moticop; Ob 21; Oxicob; Oxicol 50; Oxivor; Oxyclor; Oxycur; Parrycop; Peprosan; Recop; SPU 01010F; Sulcox; Sulcox 50WP; Tamraghol; Tricop 50; Turbair Copper Fungicide; Turdacupral; Viricuivre; Virifix; Vitigran; Vitigran Blue
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C11700000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Copper Oxychloride (còn gọi là Copper chloride oxide, hydrate (9CI); Agrinose; Agrizan) – công thức Cl.2Cu.3[OH], số CAS 1332-40-7, khối lượng phân tử 213.567 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Copper Oxychloride chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
1332-40-7
Công thức hóa học
Cl.2Cu.3[OH]
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C11700000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Copper Oxychloride”