Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C11802000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C11802000

Cyanoguanidine

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Cyanoguanidine; Metformin Hydrochloride Imp. A (EP); Dicyanodiamide; Guanidine, cyano- (8CI,9CI); N-Cyanoguanidine; 1-Cyanoguanidine; 100SF; 1400F; 2-Cyanoguanidine; 200X; 3636AS; AB 04; ACR-H 3636; ACR-H 3636AS; AH 150; AH 154; AH 162; Adeka EH 3636; Adeka EH 3636AS; Adeka ES 3636; Adeka HT 2844; Adeka Hardener 3636AS; Adeka Hardener EH 3636; Adeka Hardener EH 3636AS; Adeka Hardener ESES 3636AS; Ajicure AH 150; Amicure 1400; Amicure 3809; Amicure AH 150; Amicure AH 154; Amicure AH 162; Amicure CG 1200; Amicure CG 1200E; Amicure CG 1200G; Amicure CG 140; Amicure CG 1400; Amicure CG 200; Amicure CG 325; Araldite HT 986; Araldite XB 2879B; Araldite XB 2979B; Bakelite EPH 714; Bakelite VE 2560; Butan 7816LT; CG; CG 1200; CG 1200G; CG 1400; CG 1400S; CGNA; CL 310; Casamid 780; Cyanoguanidine; DCD; DCDA; DDA; DDA (hardener); DDA 10; DDA 5; DDA 50; DICY 1400; DICY 15; DICY 7; DICY 70; DICY 7A; DICY 7S; DICY 7T; DICY-FP; DSH 100; Dicy; Dicy 100S; Dicyandiamide; Dicyanex 1400B; Dicyanex 1400F; Dicyanex 1400HF; Dicyanex 200; Dicyanex 200X; Dicyanex 325; Dicyanodiamide; Didin; Dyhard 100; Dyhard 100E; Dyhard 100M; Dyhard 100S; Dyhard 100SF; Dyhard 100SH; Dyhard D 50EP; Dyhard DF 50EP; Dyhard III; Dyhard PI Optional; Dyhard RU 100; Dyhard SF; Dyhard SF 100; EH 3636AS; EH 3636S; EH 4351S; EPH 714; EQ 14; Ecure 14; Epicure DICY; Epicure DICY 15; Epicure DICY 50; Epicure DICY 7; Epicure DICY 7A; Epicure DICY 7MD; Epicure DICY 7S; Epikure DICY 15; Epikure DICY 7; Erisys DDA 10; GC 120; H 106; H 106 (hardener); H 3636S; HTP 302; Hardener 3636AS; JER Cure DDA 7; JER Cure DICY 15; JER Cure DICY 20; JER Cure DICY 3; JER Cure DICY 7; JER Cure DICY 7T; NSC 2031; Omicure DDA 10; Omicure DDA 5; Omicure DDA 50; SA 284; SF 100; SKW 100S; SKW 100SF; SPX 7922; Technicure D 10; Technicure NanoDicy; Unifill B; XB 2879B; eco-n; jER DICY 20
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C11802000 50 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Cyanoguanidine (còn gọi là Cyanoguanidine; Metformin Hydrochloride Imp. A (EP); Dicyanodiamide) – công thức C2H4N4, số CAS 461-58-5, khối lượng phân tử 84.08 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 50 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Cyanoguanidine chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
461-58-5
Công thức hóa học
C2H4N4
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
50 mg
Mã sản phẩm
DRE-C11802000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cyanoguanidine”