Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-V11963000ME-100

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-V11963000ME-100

Dapson 100 µg/mL in Methanol

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Aniline, 4,4'-sulfonyldi- (7CI,8CI); 4,4'-Sulfonylbis[benzenamine]; 1,1'-Sulfonylbis[4-aminobenzene]; 1358F; 4,4'-DDS; 4,4'-Dapsone; 4,4'-Diaminobiphenyl sulfone; 4,4'-Diaminodiphenyl sulfone; 4,4'-Sulfonylbisaniline; 4,4'-Sulfonylbisbenzamine; 4,4'-Sulfonyldianiline; 4,4'-Sulfonyldiphenylamine; 4,4'-Sulphonyldianiline; 4-(4-Aminophenyl)sulfonylaniline; 4-(4-Aminophenylsulfonyl)benzenamine; 4-Aminophenyl sulfone; Aczone; Aradur 9664-1; Aradur 9664-1NL; Aradur 976; Aradur 976-1; Aradur 9761-1; Araldite HT 976; Atrisone; Avlosulfon; Avlosulfone; Bis(4-aminophenyl) sulfone; Bis(p-aminophenyl) sulfone; Croysulfone; D 0089; DADFS; DADPS; DDS; DDS (pharmaceutical); DSS; Dapson; Dapsone; Di(4-aminophenyl)sulfone; Di(p-aminophenyl) sulfone; Diaphenylsulfon; Diaphenylsulfone; Diphenasone; Diphone; Disulone; Dumitone; Eporal; F 1358; HB-MC-GE 40; HB-MC-GE 45; HEW 62; HT 9664; HT 976; HT 976-1; HY 976; Hardener HT 976; Lapox K 10; Metabolite C; NSC 6091; Novophone; Seikacure S; Servidapson; Sulfona; Sulfona-Mae; Sulphadione; Sumicure S; Udolac; p,p'-Diaminodiphenyl sulfone; p,p'-Sulfonyldianiline; p-Aminophenyl sulfone
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: US
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-V11963000ME-100 5 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Dapson 100 µg/mL in Methanol (còn gọi là Aniline, 4,4'-sulfonyldi- (7CI,8CI); 4,4'-Sulfonylbis[benzenamine]; 1,1'-Sulfonylbis[4-aminobenzene]) – công thức C12H12N2O2S, số CAS 80-08-0, khối lượng phân tử 248.3 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ USA. Sản phẩm có quy cách 5 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Dapson 100 µg/mL in Methanol chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
80-08-0
Công thức hóa học
C12H12N2O2S
Xuất xứ
US
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
5 mL
Mã sản phẩm
DRE-V11963000ME-100
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dapson 100 µg/mL in Methanol”