Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C12258050

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Chất hóa dẻo phthalate SKU: DRE-C12258050

Dibutyltin dilaurate

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Dibutyltin dilaurate (6CI); Stannane, dibutylbis(lauroyloxy)- (8CI); Stannane, dibutylbis[(1-oxododecyl)oxy]- (9CI); Tin, dibutylbis(lauroyloxy)- (7CI); Lauric acid, dibutylstannylene deriv. (8CI); A 201; ADK Stab BT 11; Addocat 201; Addocat 210; Advastab T 12P; BL 42A; BNT-CAT 425; BT 11; BT 18; BXX 3778; Baerostab DBTL/C; Butynorate; C 101; C 101 (stabilizer); CAT 11; CAT 11 (catalyst); CM-A; CP; CP (catalyst); Cata-Chek 820; Cotin 200; D 22; D 7103; D 80; D 80 (catalyst); DBTD; DBTDL; DBTL; DBTL-KS 1260; DC 176; DOD-D 82727; DXR 81; DY 12; DY 28; Dabco T 12; Dabco T 12N; Dabco T 12SL; Davainex; Desmorapid Z; Di-n-butyltin dilaurate; Dibutylbis(1-oxododecyloxy)stannane; Dibutylbis(laurato)tin; Dibutylbis(lauroyloxy)tin; Dibutylstannylene dilaurate; Dibutyltin didodecanoate; Dibutyltin n-dodecanoate; Dow Corning 176; Embilizer L 101; Fascat 4202; Foamate S 9; Fomrez SUL 4; Gleck TL; HG 0111; JF-NS-C 010; Jeffcat T 12; K 1 Type A; KS 120; KS 1260; KS 20; Keverkat DBTL 162; Kosmos 19; L 101; LL 101; Lankromark LT 173; Liocat 118; Liocat 119; Mark 1038; Mark BT 1; Mark BT 11; Mark BT 18; Mark DBTL; Meister ZL 4401; Metacure T 12; Metatin 712; Metatin K 712; NSC 2607; Neostann U 100; Niax T 12; Nitto 8501; Octaflow BT 71; Ongrostab BLTM; Reatinor 932; Reaxis C 218; SCAT 1; SCAT 1W; SD-L 101; SM 2014C; SUL 4; Stabilizer D 22; Stanclere DBTL; Stanclere TL; Stann BL; Stann SB 430A; Stavinor 1200SN; T 12; TK 218; TL 10; TL 10 (catalyst); TL 100; TL 1000; TL 1000 (catalyst); TMV 186; TN 12; TN 12 (catalyst); TVS Tin Lau; TVS-TL 700; TVS-TL 800; Tegokat 218; Thermolite T 12; Thorcat 401; Tin dibutyl dilaurate; TinStab BL 277; Tinostat; U 100; U 12; YL 101; YL 101 (catalyst); Yoke T 12; ZT 101; ZT 102; Dodecanoic acid, 1,1'-(dibutylstannylene) ester
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C12258050 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Dibutyltin dilaurate (còn gọi là Dibutyltin dilaurate (6CI); Stannane, dibutylbis(lauroyloxy)- (8CI); Tin, dibutylbis(lauroyloxy)- (7CI)) – công thức C32H64O4Sn, số CAS 77-58-7, khối lượng phân tử 631.5582 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất hóa dẻo phthalate của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Dibutyltin dilaurate chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
77-58-7
Công thức hóa học
C32H64O4Sn
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C12258050
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dibutyltin dilaurate”