Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-L12700000CY

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Thuốc bảo vệ thực vật SKU: DRE-L12700000CY

Dimethoate 10 µg/mL in Cyclohexane

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Phosphorodithioic acid, O,O-dimethyl S-(methylcarbamoylmethyl) ester (6CI); Phosphorodithioic acid, O,O-dimethyl ester, S-ester with 2-mercapto-N-methylacetamide (8CI); 8014 Bis HC; Aadimethoal; Agrithoate 40EC; American Cyanamid 12,880; BI 58; Bi 58 Nowy; Bi 58 Nowy 400EC; CL 12880; Cerox; Chloromezyl; Cygon; Cygon 2E; Cygon 400; Cygon 4E; Cygon Insecticide; Danadim; Daphene; De-fend; Dimate; Dimate (insecticide); Dimethoate; Dimeton; Dimevur; Dimezyl; Dimezyl 400EC; Ditimur 40; Dudu Ethoate; ENT 24650; Experimental Insecticide 12880; FIP; Fosfatox R; Fosfotox; Fosfotox R; Fosfotox R 35; Fostion MM; Laition; Lurgo; O,O-Dimethyl S-(N-methylcarbamoylmethyl) dithiophosphate; O,O-Dimethyl S-(N-methylcarbamoylmethyl) phosphorodithioate; PEI 75; Perfekthion; Perfekthion S; Phosphamid; Phosphamide; Racusan; Rogor; Rogor 20L; Rogor 40; Rogor L; Rogor P; Roxion; S-Methylcarbamoylmethyl O,O-dimethyl phosphorodithioate; Sinoratox; Sistemin; Super Ethoate; Systemin; Systemin (pesticide); Systoate; TATA TAFGOR; Tafgor 40EC; Tara; Tara 909; Tiomet
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-L12700000CY 10 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Dimethoate 10 µg/mL in Cyclohexane (còn gọi là 8014 Bis HC; Aadimethoal; Agrithoate 40EC) – công thức C5H12NO3PS2, số CAS 60-51-5, khối lượng phân tử 229.26 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Thuốc bảo vệ thực vật của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 10 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Dimethoate 10 µg/mL in Cyclohexane chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
60-51-5
Công thức hóa học
C5H12NO3PS2
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
10 mL
Mã sản phẩm
DRE-L12700000CY
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dimethoate 10 µg/mL in Cyclohexane”