Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-A12772990WL-1000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-A12772990WL-1000

Diminazene 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Glycine, N-acetyl-, compd. with 4,4'-(1-triazene-1,3-diyl)bis[benzenecarboximidamide] (2:1); Benzamidine, 4,4'-diazoaminodi-, diaceturate (6CI); Glycine, N-acetyl-, compd. with 4,4'-(azoamino)dibenzamidine (7CI); Glycine, N-acetyl-, compd. with 4,4'-(diazoamino)dibenzamidine (2:1) (8CI); Benzamidine, 4,4'-(diazoamino)di-, compd. with N-acetylglycine (1:2) (8CI); Benzenecarboximidamide, 4,4'-(1-triazene-1,3-diyl)bis-, compd. with N-acetylglycine (1:2); 1,3-Bis(p-amidinophenyl)triazene bis(N-Acetylglycinate); 1,3-Bis[4-guanylphenyl]triazene diaceturate; 4,4'-(Diazoamino)dibenzamidine diaceturate; 4,4'-Diamidinodiazoaminobenzene diaceturate; Azidin; Azidine; Berenil; Beronal; Di-(4-amidinophenyl)-triazine-(N-1,3)-diaceturate; Diaminazene aceturate; Diminasan; Diminazene aceturate; Diminazene diaceturate; Diminazine aceturate; Diminazine diaceturate; Fatrybanil; Ganasag; Ganaseg; Tricip Plus; Veriben; p,p'-Diguanyldiazoaminobenzene diaceturate
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: US
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-A12772990WL-1000 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Diminazene 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water (còn gọi là 1,3-Bis[4-guanylphenyl]triazene diaceturate; 4,4'-(Diazoamino)dibenzamidine diaceturate; 4,4'-Diamidinodiazoaminobenzene diaceturate) – công thức C14H15N7.2C4H7NO3, số CAS 908-54-3, khối lượng phân tử 515.52 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ USA. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Diminazene 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
908-54-3
Công thức hóa học
C14H15N7.2C4H7NO3
Xuất xứ
US
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-A12772990WL-1000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Diminazene 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water”