Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C13205000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C13205000

Erythrosin B disodium

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Spiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthen]-3-one, 3',6'-dihydroxy-2',4',5',7'-tetraiodo-, sodium salt (1:2); Erythrosine B (6CI); Fluorescein, 2',4',5',7'-tetraiodo-, disodium salt (8CI); Spiro[isobenzofuran-1(3H),9'-[9H]xanthen]-3-one, 3',6'-dihydroxy-2',4',5',7'-tetraiodo-, disodium salt (9CI); 1427 Red; 1671 Red; 2,4,5,7-Tetraiodofluorescein disodium salt; 2',4',5',7'-Tetraiodofluorescein disodium salt; Acid Red 51; Aizen Erythrosine; Aizen Food Red 3; Basovit Red 425E; C.I. 45430; C.I. Acid Red 51; C.I. Food Red 14; Calcocid Erythrosine N; Canacert Erythrosine BS; Ceplac; Cilefa Pink B; Cogilor Red 312.10; D and C Red No. 3; D&C Red No. 3; Dolkwal Erythrosine; E 127; Edicol Supra Erythrosin AS; Edicol Supra Erythrosine A; Erythrosin; Erythrosin B; Erythrosin B sodium salt; Erythrosin BS; Erythrosine; Erythrosine 3; Erythrosine 307046; Erythrosine 36003; Erythrosine 37003; Erythrosine 3B; Erythrosine B-FO; Erythrosine BS; Erythrosine Bluish; Erythrosine E 127; Erythrosine Extra; Erythrosine Extra Conc. A Export; Erythrosine Extra Pure A; Erythrosine I; Erythrosine K-FO; Erythrosine Red 3; Erythrosine TB; Erythrosine TB Extra; Erythrosine extra bluish; Eurocert Erythrosine 311807; FD & C Red No. 3-307020; FD and C Red 3; FD and C Red No. 3; FD&C Red No. 3; FD&C Red No. 3-37003; FDC Red 3; FDC Red 3 dye; Food Color Red 3; Food Dye Red 3; Food Red 14; Food Red 3; Food Red No. 3; Hexacert Red No. 3; Hexacol Erythrosine BS; Japan Food Red No. 3; Japan Red 3; Japan Red No. 3; Maple Erythrosine; Necol Erythrosine; Neelicol Erythrosine; New Pink Bluish Geigy; Red 1799; Red 3; Red No. 3; S 887; Simacid Pink 24107; Synerid; Tetraiodofluorescein sodium salt; Usacert FD & C Red No. 3-310116; Usacert Red No. 3; Water Pink 176575
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C13205000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Erythrosin B disodium (còn gọi là Erythrosine B (6CI); 1427 Red; 1671 Red) – công thức C20H6I4O5.2Na, số CAS 16423-68-0, khối lượng phân tử 879.86 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Erythrosin B disodium chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
16423-68-0
Công thức hóa học
C20H6I4O5.2Na
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C13205000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Erythrosin B disodium”