Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-G304563-25G

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-G304563-25G

Gelatin (Bovine)

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Gelatins; Gelatin; Gelatins, acetylated, conjugates; Gelatins, conjugates; 225 Bloom; 250 Bloom; 260B; 260B (gelatin); A 1956; A 330; A-U; AP 100; AP 150; AP 150 (gelatin); AP 200; AP 200 (gelatin); AP 250; AP 250 (gelatin); AP 30; AP 30 (gelatin); APB-H; APH 100; APH 150; APH 200; APH 250; APH 250TS; AU-P; Bloom 0; Bloom 180; Bloom 220; Bloom 225; Bloom 240; Bloom 250; Bloom 280; Bloom 300; Bloom 302; Bloom 330; Bloom Strength 185; CLV; CLW; CP; CP (gelatin); Collagens, gelatins; Conjugates acetylated gelatins; Conjugates, gelatins; Cryogel 220/440; DAB 7; DAB 7 (gelatin); E 200; E 200 (gelatin); E 260; E 290; E 300; E 300 (gelatin); EGDI 1; Emagel; F 275; F 275 (gelatin); FCR 500; FGH 2001; FGL 200TS; FGL 250; FGL 250TS; FGS 260; FYB 150S; FYB 200S; FYB 250S; FreAlagin AD; FreAlagin M; G 0282K; G 0283K; G 0284K; G 0545P; G 0637K; G 0665K; G 0666K; G 0667K; G 0668K; G 0701K; G 0723K; G 0746K; G 0749K; G 0750; G 0856K; G 0866K; G 0886K; G 1171K; G 1221K; G 1642P; G 1890; G 3038E; G 6650; G 7041; G 9382; G 9391; G Bifun; GBL 100; GBL 100 (gelatin); GBL 150; GBL 200; GBL 250; GE 3V; GLD 2; GLD 3; GPA-A 0; GSN; GX 45L404; GXAS 7; Gel Up J 3557; Gel-Lac; Gelafusal; Gelatin 200; Gelatin AU-P; Gelatin Bloom 30; Gelatin NNH; Gelatin P 510; Gelatin conjugates; Gelatine; Gelatine Bloom 250; Gelfoam; Gelita Bloom 302; Gelita Collagel BS; Gelita Sol E; Gelita T 7838; Gelita-Collagel; Gelita-Sol P; Gelita-Tec; Gelodan G; Gelofusin; Gelofusine; Geltec UG; Glutins (gelatins); Grenetine; Grindsted G; HK 27; IJ-SKW; IK; IK (gelatin); IK 195; IK 2000; IK 3000; IXOS Gel FGL 200SP; IXOS Gel FGL 200TS; IXOS Gel HDL 50SP; Inagel A 83; Inagel AP 81P; Inagel N 150; JFG 230; JS 110; JS 190; Jellice; K 16096; K 7598; K 911216; K Jelly; KPF 16353; KV 3000; KV 3000 (gelatin); KV 3029; LP 250; LP 250 (gelatin); LS-W; M 394; M 396; M 400; M 400 (gelatin); MGP 9066; MRK; Medigelatin; Medigelatin HMG-BP; N 1236; Neosoft GE 388; Neosoft GE 82; Nikkol CCP 4; Nitta 750; Nitta 810; Nitta G 2426P; Nitta MJ; Nitta RR; Nittait GF 600A; Novotec 100; Nyushiruba Karyu; Oetker; Ossein Gelatin HOS 1; P 100; P 100 (gelatin); P 104; P 2115; P 2225; P 487; PA 10; PA 10 (gelatin); PA 100; PA 100 (peptide); PB Leiner; PM 46D; PM 64; PM 64 (gelatin); PS 100; PS 100 (gelatin); PSK Gelatin; PSP Gelatin; PZ (gelatin); Pharmagel A; Pharmagel AdB; Pharmagel B; Plantis RD; Plantis RD Fine; Plantis WT; Polypro 5000; Pulviclar S; RBM 11BML; RGB; RM 100B; Rousselot 160LB; Rousselot 200FG30; Rousselot 200PS; Rousselot 3046; Rousselot 53676; Rousselot G.U.B.E.; Rousselot SAS; S 1286; S 510; S 510 (gelatin); S 511-5; S 692; S-A 354-1; SB-GEL SLW; SN; SN (protein); SRC; SRC (gelatin); Spongel; Spongiofort; Super Gelatin SSB; Surgiflo; Surgifoam; TS 361PC; VYSE; ViniGel FL; Vitrigel; Z-KN 707; beMatrix Gelatin LS-H; beMatrix LS-H; iXOS HDL 30DR
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-G304563-25G 25 g Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Gelatin (Bovine) (còn gọi là Gelatins; Gelatin; Gelatins, acetylated, conjugates) – công thức NoDataAvailable, số CAS 9000-70-8, khối lượng phân tử No Data Available g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 25 g. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Gelatin (Bovine) chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
9000-70-8
Công thức hóa học
NoDataAvailable
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
25 g
Mã sản phẩm
TRC-G304563-25G
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gelatin (Bovine)”