Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-XA14283700AL

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Thuốc bảo vệ thực vật SKU: DRE-XA14283700AL

Imidacloprid 100 µg/mL in Acetonitrile

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 1-(6-Chlor-3-pyridinylmethyl)- N-nitroimidazolidin-2-ylidenamine; 2-Imidazolidinimine, 1-[(6-chloro-3-pyridinyl)methyl]-N-nitro-, (2E)-; (2E)-1-[(6-Chloro-3-pyridinyl)methyl]-N-nitro-2-imidazolidinimine; 1-(2-Chloro-5-pyridylmethyl)-2-(N-nitroimino)imidazolidine; 1-(6-Chloro-3-pyridylmethyl)-N-nitroimidazolidin-2-ylideneamine; 1-[(6-Chloro-3-pyridinyl)methyl]-4,5-dihydro-N-nitro-1H-imidazol-2-amine; 1-[(6-Chloro-3-pyridinyl)methyl]-N-nitro-2-imidazolidinimine; AE-F 106464-00GR01B0; AEF 106464; AGST 03001; Acceleron IX 409; Admire; Admire 2F; Admire Pro; Advantage Flea Adulticide; Advise; Alias; Alias 2F; BAY-NTN 33893; Baimieshi; Bayer Advanced Season-Long Grub control; Biotlin; Biunik 200SL; CP 1; Comodor; Confidate; Confidor; Confidor 100SL; Confidor 200 O-TEQ; Confidor 200SL; Confidor 240 O-TEQ; Confidor 350SC; Confidor 70WG; Confidor SL; CoreTect; Couraze; Couraze Max; Enforce; Enforce (pesticide); Gaucho; Gaucho 600FS; Gaucho Grande; Genesis; Genesis (pesticide); Grubex; Hachikusan; Imicide; Imidacloprid; Jade; Kohinor; Kumiai Admire; Lada; Lada (insecticide); Macho Max; Mallet 2F; Marathon; Marathon (insecticide); Marathon II; Merit; Merit (insecticide); Merit 2F; Meritgreen; NTN 33893; NTN 33893-240FS; NUP 06023; NUP 06024; NUQ 05054; Nuprid; Pasada; Premis; Premise; Premise (insecticide); Prescribe; Preventol TM; Pro-Agro; Provado; Provado 2F; Quick-Bayt; Rinfidor; Senator; Senator (neonicotinoid); Tanrec; Timbertreat N 98; Torrent; Trimax; Trimax (pesticide); Trimax Pro; Widow; Yashijing
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-XA14283700AL 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Imidacloprid 100 µg/mL in Acetonitrile (còn gọi là AE-F 106464-00GR01B0; AEF 106464; AGST 03001) – công thức C9H10ClN5O2, số CAS 138261-41-3, khối lượng phân tử 255.66 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Thuốc bảo vệ thực vật của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Imidacloprid 100 µg/mL in Acetonitrile chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
138261-41-3
Công thức hóa học
C9H10ClN5O2
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-XA14283700AL
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Imidacloprid 100 µg/mL in Acetonitrile”