Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-I521150-10G

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-I521150-10G

Indigo (Technical Grade)

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 3H-Indol-3-one, 2-(1,3-dihydro-3-oxo-2H-indol-2-ylidene)-1,2-dihydro-; Indigo Pure BASF (6CI); [Δ2,2'-Biindoline]-3,3'-dione (8CI); 11669 Blue; 2,2'-Bis(2,3-dihydro-3-oxoindolylidene); 2-(1,3-Dihydro-3-oxo-2H-indol-2-ylidene)-1,2-dihydro-3H-indol-3-one; Blue No. 201; C Blue 22; C.I. 73000; C.I. Natural Blue 1; C.I. Pigment Blue 66; C.I. Vat Blue 1; Cystoceva; D and C Blue No. 6; D&C Blue No. 6; D+C Blue No. 6; Diindogen; Dystar Indigo Gr; Indigo; Indigo Blue; Indigo Ciba; Indigo Ciba SL; Indigo J; Indigo N; Indigo NAC; Indigo NACCO; Indigo P; Indigo PLN; Indigo Powder W; Indigo Pure BASF Powder K; Indigo Synthetic; Indigo VS; Indigotin; Indigotin (natural); Indigotine; Japan Blue 201; Lithosol Deep Blue B; Mitsui Indigo Paste; Mitsui Indigo Pure; Mitsui Indigo Pure EXN; Monolite Fast Navy Blue BV; Natural Blue 1; Natural blue indigotin; Pigment Blue 66; Pigment Indigo; Pigment Indigo V; Reduced Dark Blue VB; Synthetic Indigo TS; Synthetic indigo; Vat Blue 1; Vat Dark Blue VB; Vulcafix Blue R; Vulcafor Blue A; Vulcanosine Dark Blue L; Vulcol Fast Blue GL; Vynamon Blue A; [Δ2,2'(3H,3'H)-Biindole]-3,3'-dione; Δ2,2'-Bipseudoindoxyl
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-I521150-10G 10 g Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Indigo (Technical Grade) (còn gọi là Indigo Pure BASF (6CI); [Δ2,2'-Biindoline]-3,3'-dione (8CI); 11669 Blue) – công thức C16H10N2O2, số CAS 482-89-3, khối lượng phân tử 262.26 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 10 g. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Indigo (Technical Grade) chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
482-89-3
Công thức hóa học
C16H10N2O2
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
10 g
Mã sản phẩm
TRC-I521150-10G
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Indigo (Technical Grade)”