Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-M162200-1G

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-M162200-1G

Mancozeb (Technical Grade)

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Manganese, [N-[2-[(dithiocarboxy)amino]ethyl]carbamodithioato(2-)-κS,κS']-, mixt. with [N-[2-[(dithiocarboxy)amino]ethyl]carbamodithioato(2-)-κS,κS']zinc (ACI); Carbamic acid, ethylenebis[dithio-, manganese zinc complex (8CI); Carbamodithioic acid, 1,2-ethanediylbis-, manganese complex (ZCI); Carbamodithioic acid, 1,2-ethanediylbis-, zinc complex (ZCI); Manganese, [[1,2-ethanediylbis[carbamodithioato]](2-)]-, mixt. with [[1,2-ethanediylbis[carbamodithioato]](2-)]zinc (ZCI); Manganese, [[2-[(dithiocarboxy)amino]ethyl]carbamodithioato(2-)-κS,κS']-, mixt. with [[2-[(dithiocarboxy)amino]ethyl]carbamodithioato(2-)-κS,κS']zinc (9CI); Zinc, [[1,2-ethanediylbis[carbamodithioato]](2-)]-, mixt. contg. (ZCI); Zinc, [[2-[(dithiocarboxy)amino]ethyl]carbamodithioato(2-)-κS,κS']-, mixt. contg. (9CI); Agrox 16D; Agrozeb 80WP; Banazeb 60SC; Carmazine; Contizeb; Daisenmengxin; Dhanuka M 45; Diesen M; Dithane; Dithane 60SC; Dithane 945; Dithane DG; Dithane DG NT; Dithane F; Dithane F 45; Dithane M 45; Dithane M45; Dithane M80; Dithane Neo Tec 75WG; Dithane NT; Dithane OS; Dithane Rainshield Neo Tec; Dithane S 60; Dithane SPC; Dithane ultra; F 2966; Fore; Green-daisen M; Greenzeb 80WP; Hi-shield; Indofil 80WP; Indofil M 45; Indofil M45; Jimanaisen; Jimandaisen; Karamate; Karamate N; Kascade; Liro manzeb; Mancomix; Mancosan; Mancozan; Mancozeb; Mancozebe Sipcam; Mancozi; Maneb-zinc; Mankogal; Manoseb; Manzate 200; Manzeb; Manzidan; Marzin; Milcozebe; Mount 45; Mycotrin; Nemispor; Novozir MN; Novozir MN 80; Othane M 45; Pencozeb; Penncozeb; Pennfluid; Sakozeb Blue; Sancozeb; Sandozeb Pepite; Suncozeb; Tanzeo M 45; Thane M 45; Trimanoc; Tritogol MZ; Vondozeb; Ziman-Dithane; Zimanat; Zimaneb; Zinc manganese ethylenebisdithiocarbamate
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-M162200-1G 1 g Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Mancozeb (Technical Grade) (còn gọi là Agrox 16D; Agrozeb 80WP; Banazeb 60SC) – công thức C4H6MnN2S4.C4H6N2S4Zn, khối lượng phân tử 541.07 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 1 g. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Mancozeb (Technical Grade) chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Công thức hóa học
C4H6MnN2S4.C4H6N2S4Zn
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
1 g
Mã sản phẩm
TRC-M162200-1G
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mancozeb (Technical Grade)”