Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C16813550

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C16813550

Rhodamine B chloride

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Rhodamine B; Xanthylium, 9-(2-carboxyphenyl)-3,6-bis(diethylamino)-, chloride (1:1); Ammonium, [9-(o-carboxyphenyl)-6-(diethylamino)-3H-xanthen-3-ylidene]diethyl-, chloride (8CI); Xanthylium, 9-(2-carboxyphenyl)-3,6-bis(diethylamino)-, chloride (9CI); [9-(o-Carboxyphenyl)-6-(diethylamino)-3H-xanthen-3-ylidene]diethylammonium chloride (6CI,7CI); 11411 Red; ADC Rhodamine B; Aizen Rhodamine B; Aizen Rhodamine BH; Aizen Rhodamine BHC; Akiriku Rhodamine B; Amezin Rhodamine B Liquid; Basazol Red 71L; Basazol Red 71P; Basic Rose Extract; Basic Rose Red; Basic Violet 10; Basonyl Red 540; Basonyl Red 545; Basonyl Red 545FL; Brilliant Pink B; C.I. 45170; C.I. Basic Violet 10; C.I. Food Red 15; Calcozine Red BX; Calcozine Rhodamine BXP; Cerise Toner X 1127; Chromatint Rhodamine B; D and C Red No. 19; D&C Red 19; D&C Red No. 19; Diabasic Rhodamine B; Edicol Supra Rose B; Edicol Supra Rose BS; Eriosin Rhodamine B; FD And C Red No. 19; Flexo Red 540; GRM 980; Hexacol Rhodamine B Extra; Ikada Rhodamine B; Japan Red 213; Japan Red No. 213; LC 6100; Mitsui Rhodamine BX; OP 312; RHB; Red No. 213; Rheonine B; Rhodamine 610 chloride; Rhodamine B; Rhodamine B 500; Rhodamine B 500 hydrochloride; Rhodamine B Extra; Rhodamine B Extra M 310; Rhodamine B Extra S; Rhodamine B-EX; Rhodamine BA; Rhodamine BA Export; Rhodamine BDC; Rhodamine BN; Rhodamine BS; Rhodamine BX; Rhodamine BXL; Rhodamine BXP; Rhodamine FB; Rhodamine Lake Red B; Rhodamine O; Rhodamine S; Rhodamine S (Russian); Rhodamine, tetraethyl-; Sicilian Cerise Toner A 7127; Sumiplast Pink B; Symulex Magenta F; Symulex Rhodamine B Toner F; Takaoka Rhodamine B; Tetraethylrhodamine
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C16813550 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Rhodamine B chloride (còn gọi là Rhodamine B; 11411 Red; ADC Rhodamine B) – công thức C28H31N2O3.Cl, số CAS 81-88-9, khối lượng phân tử 479.01 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Rhodamine B chloride chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
81-88-9
Công thức hóa học
C28H31N2O3.Cl
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C16813550
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Rhodamine B chloride”