Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C16971330

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C16971330

Solvent Violet 13

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: 1-Hydroxy-4-(4-methylanilino)anthraquinone; 1-Hydroxy-4-(p-toluidino)anthraquinone; 1-Hydroxy-4-(p-tolylamino)-9,10-anthraquinone; 1-Hydroxy-4-[(4-methylphenyl)-9,10-anthracenedione; 1-Hydroxy-4-p-toluidino-9,10-anthraquinone; 1-p-Toluidino-4-hydroxyanthraquinone; 11092 Violet; Ahcoquinone Blue IR Base; Alizarin violet 3B; Alizarine Irisol R Base; Alizarine Purple Lake SS; Alizarine Violet 3B; Alizarine Violet 3B Base; Alizurol Purple; Alizurol Purple SS; C.I. 60725; C.I. Disperse Blue 72; C.I. Solvent Blue 90; C.I. Solvent Violet 13; Calco Oil Violet ZIRS; D and C Violet No. 2; D&C Violet 2; D&C Violet No. 2; Diaresin Blue G; Disperse Blue 72; Dispersol Violet B-G; Duranol Brilliant Violet TG; Irisol base; Japan Purple 201; Japan Violet 201; Japan Violet No. 201; KP Plast Violet 2R; Kayaset Blue A 2R; Lurafix Blue 590; Macrolex Violet 2R; Macrolex Violet B; N-(4-Hydroxy-1-anthraquinonyl)-4-methylaniline; NSC 2856; Oil Violet IRS; Oil Violet ZIRS; Oplas Violet 730; Orient Oil Violet 730; Plast Violet 8840; Purple No. 201; Pyla-Cert D and C Violet 2; Quinizarin Blue; Resiren Blue TR; Resolin Blue RRL; Sandoplast Violet RSB; Solvaperm Blue B; Solvent Blue 90; Solvent Violet 13; Sumikaron Violet 3BL; Sumikaron Violet B; Sumiplast Violet B; Teraprint Blue 6R; Thermoplast Blue 684; Transetile Violet P 3B; Violet 2; Violet No. 201; Waxoline Purple A
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C16971330 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Solvent Violet 13 (còn gọi là 1-Hydroxy-4-(4-methylanilino)anthraquinone; 1-Hydroxy-4-(p-toluidino)anthraquinone; 1-Hydroxy-4-(p-tolylamino)-9,10-anthraquinone) – công thức C21H15NO3, số CAS 81-48-1, khối lượng phân tử 329.35 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 100 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Solvent Violet 13 chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
81-48-1
Công thức hóa học
C21H15NO3
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
100 mg
Mã sản phẩm
DRE-C16971330
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Solvent Violet 13”