Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C17136000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Khác SKU: DRE-C17136000

Tallowamine polyethoxylated

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Amines, tallow alkyl, ethoxylated; Agnique Tam 5; Alkaminox T 12; Alkaminox T 2; Amiet 502; Amiladin D; Amines, tallow, ethoxylated; Amines, tallow, polyethoxylated; Atlas G 3762; Atlas G 3780644; Atlas G 3780A; Atmer 261; Berol 387; Berol 392; Chemeen T 5; Crisomin T 15; Crodamet T 15; Emulson AG/GPE 3CA; Emulson AG/GPE 3SSM; Entry II; Ethokem; Ethomeen T; Ethomeen T 105; Ethomeen T 12; Ethomeen T 12E; Ethomeen T 15; Ethomeen T 16; Ethomeen T 18; Ethomeen T 20; Ethomeen T 25; Ethomeen T 27; Ethomeen T 30; Ethomeen T 40; Ethomeen T 70; Ethomeen YT; Ethox TAM 15; Ethox TAM 2; Ethox TAM 20; Ethox TAM 5; Ethoxamine SF 11; Ethoxamine SF 15; Ethoxylated tallow alkyl amines; Ethoxylated tallow amines; Ethylan TT 05; Ethylan TT 15; Ethylan TT 203; Ethylan TT 40; Fentacare T 15; Frigate; G 3780A; Genamin 267; Genamin T; Genamin T 020; Genamin T 050; Genamin T 080; Genamin T 100; Genamin T 120; Genamin T 150; Genamin T 200; Genamin T 200NF; Genamin T 250; Hostastat FA 38; Hyspray; Icomeen T 15; Icomeen T 2; Imbentin TAM 400; Jeetox T 2; KFG 597C; Katapol PN 430; Katapol PN 530; Katapol PN 730; Katapol VP 532; Kemamine AS 974-1; MON 0818; Mazeen T 2; Meteor; Nalco NM 159; Newcol TA 420; Newkalgen D 3615T; Nissan Nymeen T 2-202; Nissan Nymeen T 2-210; Nissan Nymeen T 2-230; Nissan Nymeen T 2-260; Noramox S; Noramox S 1; Noramox S 11; Noramox S 2; Noramox S 5; Noramox S 7; Nymeen T 2-202; Nymeen T 2-210; Nymeen T 2-230; Prevocell 1618/3; Rhodameen IT 50/46; Rhodameen PN 430; Rhodameen RAM 7; Rhodameen T 12/90; Rhodameen T 15; Rhodameen T 50; Rhodameen T 7; Rhodameen VP 532; Rhodameen VP 532SPB; Surfonic AGM 510; Surfonic T 10; Surfonic T 15; Surfonic T 2; Surfonic T 20; Surfonic T 5; Surfonic T 6; T 15; TAM 105; Tallow alkyl amines, ethoxylated; Tam 15; Teric 17M2; Teric 204; Terwet 3780; Terwet 3784; Toximul 8362; Toximul TA 10; Toximul TA 15; Toximul TA 2; Toximul TA 5; Toximul TA 6; Trymeen 6606; Trymeen 6607; Trymeen TAM; VP 532SPB; Varonic T 202; Varonic T 205; Varonic T 210; Varonic T 216; Varonic T 220; Varonic T 220D; Weedmaster CT Surfactant; Witcamine 405; Witcamine 6606; Witcamine TAM 105; Witcamine TAM 45; Witconol TD 1407
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C17136000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Tallowamine polyethoxylated (còn gọi là Amines, tallow alkyl, ethoxylated; Agnique Tam 5; Alkaminox T 12) – số CAS 61791-26-2 – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Tallowamine polyethoxylated chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
61791-26-2
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C17136000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tallowamine polyethoxylated”