Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-C17570000

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Thuốc bảo vệ thực vật SKU: DRE-C17570000

Thiram

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Thioperoxydicarbonic diamide ([(H2N)C(S)]2S2), N,N,N',N'-tetramethyl- (ACI); Disulfide, bis(dimethylthiocarbamoyl) (8CI); Thioperoxydicarbonic diamide ([(H2N)C(S)]2S2), tetramethyl- (9CI); AApirol; Aatiram; Accel TMT; Accel TMT-PO; Accel TT; Accelerant T; Accelerant TMTD; Accelerator T; Accelerator Thiuram; Accelerator TMTD; Accelerator TT; Aceto TETD; Anles; Arasan; Arasan 42S; Arasan 50 red; Arasan 70; Arasan 70-S Red; Arasan 75; Arasan M; Arasan-SF; Atiram; Basultra; Betoxin; Bis(dimethylaminothiocarbonyl) disulfide; Bis(dimethylthiocarbamoyl) disulfide; Bis(dimethylthiocarbamyl) disulfide; Bis(dimethylthiocarbamyl) sulfide; Chew-Nott; Cunitex; Delsan; DIMACIT TMTD-PDR-D; Ekagom TB; Emol; ENT 987; Falitiram; Ferna-Col; Fernasan; Fernasan A; Fernide; Formalsol; Granuflo; Hermal; Hermat TMT; Heryl; Hexathir; Kregasan; M 05833; Mercuram; Methyl Thiram; Methyl Tuads; Metiur; Metiurac; N,N,N',N'-Tetramethylthiuram disulfide; Nobecutan; Nocceler TMTD; Nocceler TT; Nocceler TT-P; Nocceler TT-P(TT); Nocceler TT-PO; Nomersan; Normersan; Noxela TTP; NSC 1771; NSC 49512; NSC 59637; NSC 622696; Orac TMTD; Oricel TT; Panoram 75; Perkacit TMTD; Pol-Thiuram; Polyram ultra; Pomarsol; Pomarsol Forte; Pomasol; Preventol VPOC 3480; Puralin; Radothiram; Radotiram; Rezifilm; Rhenogran TMTD; Rhenogran TMTD 70; Rhenogran TMTD 75; Rhenogran TMTD 80; Rhenogran TMTD/C; Rhodiauram; Robac TMT; Royal Flo; Royal TMTD; Sadoplon; Sadoplon 75; Sanceler EM 2; Sanceler TT; Sanceler TT-PO; Seedon; SH 167432; SOX TT; Soxinol TT; Spotrete; SQ 1489; Super Accelerator 501; T 30; Tersan; Tersan 75; Tetramethylthioperoxydicarbonic diamide; Tetramethylthiuram bisulfide; Tetramethylthiuram disulfide; Tetramethylthiuram disulphide; Tetrasipton; Thianosan; Thillate; Thiosan; Thioscabin; Thiotox; Thiotox (fungicide); Thiram; Thiram 75; Thiram 80; Thiram B; Thiram Granuflo; Thiram Granuflo 80WG; Thirasan; Thiride; Thiulin; Thiurad; Thiuram; Thiuram D; Thiuram disulfide, tetramethyl-; Thiuram M; Thiuram MDP; Thiuram TMTD; Thiuramin; Thiuramyl; Thylate; Tigam; Tiradin; Tirama; Tirep; Tiuramyl; TMT; TMTD; TMTD 80; TMTD-II; TMTDS; Trametan; Tridipam; Tripomol; Tripomol 80; TT; Tuads; TUEX; Tulisan; Tutan; Tyradin; VUAgT-I-4; Vulcafor TMT; Vulcafor TMTD; Vulkacit DTMT; Vulkacit Th; Vulkacit thiuram; Vulkacit Thiuram C; Vulkacit Thiuram TMTD; Vulkacit TMTD; Vulkafil TMTD; Vulkafil ZN 96TT09; Vulkazam S; Vulkazit Thiuram; Zaprawa Nasienna T; Zupa S 80
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C17570000 250 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Thiram (còn gọi là Disulfide, bis(dimethylthiocarbamoyl) (8CI); AApirol; Aatiram) – công thức C6H12N2S4, số CAS 137-26-8, khối lượng phân tử 240.43 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Thuốc bảo vệ thực vật của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 250 mg. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Thiram chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
137-26-8
Công thức hóa học
C6H12N2S4
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
250 mg
Mã sản phẩm
DRE-C17570000
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thiram”