Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtDRE-XA17893000MB

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn môi trường · Chất hóa dẻo phthalate SKU: DRE-XA17893000MB

Triphenyl phosphate 500 µg/ml in Methyl-tert-butyl ether

Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Phosphoric acid, triphenyl ester; Celluflex TPP; DHPF 005; Disflamoll TP; NSC 57868; Phenyl phosphate ((PhO)3PO); Phoscon FR 903N; Phosflex TPP; Reofos TPP; S 4; S 4 (phosphate); Sumilizer TPP; TFF; TP; TPP; TPPA; TTP; TTP (triphenyl phosphate); Triphenol phosphate; Triphenoxyphosphine oxide; Triphenyl phosphate; WSFR-TPP; Wako TPP
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER  ·  Xuất xứ: DE
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-XA17893000MB 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Triphenyl phosphate 500 µg/ml in Methyl-tert-butyl ether (còn gọi là Phosphoric acid, triphenyl ester; Celluflex TPP; DHPF 005) – công thức C18H15O4P, số CAS 115-86-6, khối lượng phân tử 326.28 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Chất hóa dẻo phthalate của thương hiệu DR. EHRENSTORFER, xuất xứ Đức. Sản phẩm có quy cách 1 mL. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Triphenyl phosphate 500 µg/ml in Methyl-tert-butyl ether chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
115-86-6
Công thức hóa học
C18H15O4P
Xuất xứ
DE
Thương hiệu
DR. EHRENSTORFER
Quy cách
1 mL
Mã sản phẩm
DRE-XA17893000MB
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Triphenyl phosphate 500 µg/ml in Methyl-tert-butyl ether”