Hiển thị 10549–10560 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 10549–10560 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis(2-perfluorooctylsulfonyl-N-ethylaminoethyl) phosphate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10655210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis[2-(perfluorohexyl)ethyl] phosphate 13C4 (1,1',2,2'-13C4) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A10655199MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 50 µg/mL in Methanol DRE-A10655195ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis(perfluoromethanesulfonyl)imide lithium 100 µg/mL in Methanol DRE-A10655193ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis[2-(perfluorohexyl)ethyl] phosphate 50 µg/mL in Methanol DRE-A10655185ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis(2-ethylhexyl) 3,4,5,6-tetrabromophthalate 100 µg/mL in Hexane DRE-A10652100HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bis-(4-aminophenyl)methane 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10648000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Biphenamine hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10629000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D-Biotin 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10625000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bilanafos sodium 100 µg/mL in Water DRE-A10587200WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bifenazate-diazene 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10579510AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Bifenazate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10579500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá