EPA Method 1633A định lượng 40 chất PFAS trong nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước rỉ rác, đất, trầm tích, bùn thải và mô cá bằng LC-MS/MS theo nguyên lý pha loãng đồng vị. Bài này giải thích cấu trúc 40 / 24 / 7 của phương pháp — số chất đích, số nội chuẩn chiết và số nội chuẩn tiêm — và bộ chất chuẩn tương ứng hiện có trong danh mục QEMIX.
- Phương pháp
- EPA 1633A
- Bản hiện hành
- 12/2024
- Chất đích
- 40
- Nội chuẩn
- 24 EIS + 7 NIS
- Nền mẫu
- 8
- Mã trong danh mục
- 115
- Đã có tại QEMIX
- 108
EPA 1633A là gì và đang ở trạng thái pháp lý nào
Tên đầy đủ: Method 1633A — Analysis of Per- and Polyfluoroalkyl Substances (PFAS) in Aqueous, Solid, Biosolids, and Tissue Samples by LC-MS/MS, mã tài liệu EPA 820-R-24-007, ban hành tháng 12/2024. Phương pháp do Văn phòng Nước của US EPA phát triển cùng Bộ Quốc phòng Mỹ, qua chương trình SERDP, dự án ER19-1409.
Trước bản A, phương pháp đi qua bốn bản dự thảo (8/2021, 6/2022, 12/2022, 7/2023) rồi bản chính thức tháng 1/2024. Bản 1633A tháng 12/2024 đã gộp các đính chính của bản trước và hiện là bản duy nhất EPA còn đăng. Nếu tài liệu nội bộ của phòng thí nghiệm vẫn ghi “Method 1633 (January 2024)” thì nên cập nhật.
EPA 1633A là phương pháp đã thẩm định và ban hành chính thức, nhưng chưa được đưa vào 40 CFR Part 136. EPA nói rõ: phương pháp “chưa bắt buộc trên toàn quốc cho quan trắc tuân thủ Clean Water Act cho tới khi EPA ban hành qua thủ tục lập quy”. Dự thảo Methods Update Rule 22 đề xuất bổ sung 40 chất PFAS của 1633A vào Part 136 được đăng công báo ngày 21/01/2025 và tới nay vẫn ở dạng đề xuất. Trong khi chờ, EPA khuyến nghị dùng 1633 hoặc 1633A cho chương trình giấy phép NPDES.
Việc thẩm định liên phòng do Bộ Quốc phòng Mỹ chủ trì với 10 phòng thí nghiệm, trên 15 nền mẫu dạng nước và 9 nền mẫu dạng rắn, công bố thành bốn tập trong giai đoạn 7/2023 – 1/2024.
Cấu trúc 40 / 24 / 7 — ba nhóm chất chuẩn phương pháp yêu cầu
Đây là phần quyết định phòng thí nghiệm phải mua những gì.
EPA 1633A định lượng theo nguyên lý pha loãng đồng vị: mỗi chất đích được định lượng dựa trên một chất tương ứng đã đánh dấu đồng vị bền (13C, 2H, 18O). Nhờ vậy kết quả được hiệu chỉnh cho mọi hao hụt xảy ra trong quá trình chiết, làm sạch và cô đặc mẫu. Phương pháp chia chất chuẩn thành ba nhóm với ba vai trò khác nhau.
| Nhóm | Số chất | Thêm vào lúc nào | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Chất đích (native) | 40 | Chuẩn hiệu chuẩn | Dựng đường chuẩn cho 40 PFAS cần báo cáo |
| EIS — nội chuẩn chiết | 24 | Trước khi chiết | Hiệu chỉnh hao hụt trong chiết, làm sạch, cô đặc |
| NIS — nội chuẩn tiêm | 7 | Trước khi tiêm | Kiểm soát hiệu năng tiêm mẫu và thu hồi của EIS |
Cộng lại là 71 chất chuẩn riêng biệt. Tài liệu của Bộ Quốc phòng Mỹ dùng chữ “IIS” cho nhóm thứ ba; bản thân phương pháp EPA dùng “NIS” — cùng một nhóm 7 chất.
Bảy chất NIS
PFBA 13C3 · PFHxA 13C2 · PFOA 13C4 · PFNA 13C5 · PFDA 13C2 · PFHxS 18O2 (dạng muối natri) · PFOS 13C4 (dạng muối natri).
Nồng độ do phòng thí nghiệm chọn, không do phương pháp áp đặt
Đây là điểm hay bị hiểu sai khi đặt hàng. Phương pháp ghi rõ nồng độ trong Bảng 4 là nồng độ dùng trong nghiên cứu thẩm định và chỉ mang tính hướng dẫn; phòng thí nghiệm được dùng nồng độ khác và được mở rộng dải chuẩn lên trên hoặc xuống dưới. Vì vậy các hỗn hợp thương mại được bán ở nồng độ gốc thuận tiện để pha loãng, chứ không phải nồng độ bắt buộc.
Phương pháp cũng khuyến nghị thẳng: nên mua dung dịch hoặc hỗn hợp chuẩn thương mại; chỉ khi không có sẵn mới pha từ chất nguyên chất. Về hiệu chuẩn, tối thiểu sáu điểm chuẩn liên tiếp với mô hình tuyến tính, hoặc tối thiểu bảy điểm với mô hình bậc hai.
Tám nền mẫu và ba quy trình xử lý
Vì sao 1633A không thay thế được các phương pháp nước uống, và ngược lại.
EPA công bố phương pháp cho tám nền mẫu: nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước rỉ rác, đất, trầm tích, bùn thải và mô cá. Bản thân phương pháp viết quy trình theo ba nhóm, nên cả hai cách đếm đều đúng — chỉ cần nói rõ đang dùng cách nào.
| Nhóm nền mẫu | Quy trình xử lý |
|---|---|
| Nước (nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước rỉ rác) | Thêm nội chuẩn đánh dấu → chiết pha rắn (SPE) → làm sạch bằng than |
| Rắn (đất, trầm tích, bùn thải) | Thêm nội chuẩn đánh dấu → chiết bằng methanol kiềm → làm sạch bằng than và SPE |
| Mô (cá, thủy sản) | Thêm nội chuẩn đánh dấu → chiết bằng KOH và acetonitril, tiếp theo methanol kiềm → làm sạch bằng than và SPE |
Bước làm sạch bằng than là bắt buộc trong cả ba quy trình. Đây là khác biệt kỹ thuật quan trọng so với hai phương pháp nước uống EPA 537.1 và 533 — hai phương pháp đó không có bước làm sạch bắt buộc và chỉ được EPA đánh giá cho mẫu nước uống. Nền mẫu nước thải, bùn hay mô cá phức tạp hơn nhiều, nên không thể mượn phương pháp nước uống để chạy.
Bốn hỗn hợp và toàn bộ 40 chất đích
Danh mục Dr. Ehrenstorfer cho EPA 1633, đối chiếu với tồn kho QEMIX.
Điểm gọn gàng của bộ này là ánh xạ một-một với ba nhóm chất chuẩn của phương pháp: một hỗn hợp 40 chất đích, một hỗn hợp 24 chất EIS, một hỗn hợp 7 chất NIS. Bảng 40 chất đích trong tài liệu của hãng trùng khít với Bảng 1 của phương pháp — đây là cách kiểm chéo nhanh rằng bộ chuẩn phủ đủ danh mục chất phải báo cáo.
| Mã hàng | Sản phẩm | Nồng độ | Quy cách |
|---|---|---|---|
DRE-A50000753MW | EPA Method 1633 PFAS Mixture in Methanol:Water | 10 µg/mL | 1 mL |
DRE-A50000766MW | EPA Method 1633 PFAS Mixture in Methanol:Water | 0,25–6,25 µg/mL | 1 mL |
DRE-A50000792MW | EPA Method 1633 EIS Labelled PFAS Mixture — 24 chất | 0,25–5 µg/mL | 1 mL |
DRE-A50000794MW | EPA Method 1633 NIS Labelled PFAS Mixture — 7 chất | 0,25–1 µg/mL | 1 mL |
Bảng 40 chất đích: dạng nguyên chất và dung dịch đơn chất
| Chất | Viết tắt | CAS | Nguyên chất | Dung dịch đơn chất |
|---|---|---|---|---|
| Perfluoro(2-ethoxyethane) sulfonic acid | PFEESA | 113507-82-7 | DRE-C15986820 | DRE-A15986820MW-50 |
| Perfluorododecanesulfonic acid sodium | PFDoS | 1260224-54-1 | — | DRE-A15986627MW-50 |
| Perfluoro-2-propoxypropanoic acid (PFPrOPrA) | PFPrOPrA | 13252-13-6 | DRE-C15987250 | DRE-A15987250MW-100 |
| Perfluoro-3,6-dioxaheptanoic acid | NFDHA | 151772-58-6 | DRE-C15986612 | DRE-A15986612MW-50 |
| N-Ethyl-N-(2-hydroxyethyl)perfluorooctanesulfonamide | N-EtFOSE | 1691-99-2 | DRE-C13342360 | DRE-A13342360ME-100 |
| Perfluorooctane sulfonic acid | PFOS | 1763-23-1 | DRE-CA15987120 | DRE-A15987120MW-100 |
| Perfluoroundecanoic acid | PFUdA | 2058-94-8 | DRE-C15989000 | DRE-A15989000MW-50 |
| 2-(N-Methylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid | N-MeFOSAA | 2355-31-9 | DRE-CA15130000 | DRE-A15130000AL-100DRE-A15130000MW-50 |
| N-(2-Hydroxyethyl)-N-methylperfluorooctanesulfonamide | N-MeFOSE | 24448-09-7 | DRE-C14231570 | DRE-A14231570ME-100 |
| Perfluoropentanoic acid | PFPeA | 2706-90-3 | DRE-C15987200 | DRE-A15987200MW-100DRE-A15987200MW-50 |
| Perfluoropentanesulfonic acid | PFPeS | 2706-91-4 | DRE-CA15987190 | DRE-A15987190MW-100 |
| 1H,1H,2H,2H-Perfluorooctane sulfonic acid | 6:2 FTS | 27619-97-2 | DRE-C15987125 | DRE-A15987125ME-100 |
| 2-(N-Ethylperfluorooctanesulfonamido)acetic acid | N-EtFOSAA | 2991-50-6 | DRE-CA13349600 | DRE-A13349600AL-100DRE-A13349600MW-50 |
| Perfluorohexanoic acid | PFHxA | 307-24-4 | DRE-C15986910 | DRE-A15986910AL-100 |
| Perfluorododecanoic acid | PFDoA | 307-55-1 | DRE-C15986620 | DRE-A15986620MW-50 |
| N-Methylperfluorooctanesulfonamide | MeFOSA | 31506-32-8 | DRE-C15115500 | DRE-A15115500MW-100 |
| Perfluorooctanoic acid | PFOA | 335-67-1 | DRE-C15987150 | DRE-A15987150AL-100DRE-A15987150MW-100DRE-A15987150MW-50 |
| Perfluorodecanoic acid | PFDA | 335-76-2 | DRE-C15986600 | DRE-A15986600MW-50 |
| Perfluorodecanesulfonic acid | PFDS | 335-77-3 | DRE-CA15986580 | DRE-A15986580AL-100DRE-A15986580MW-50 |
| Perfluorohexanesulfonic acid | PFHxS | 355-46-4 | DRE-C15986900 | DRE-A15986900AL-100DRE-A15986900MW-50 |
| 2H,2H,3H,3H-Perfluorohexanoic acid | 3:3 FTCA | 356-02-5 | DRE-C15986912 | — |
| Perfluorobutanoic acid | PFBA | 375-22-4 | DRE-C15986520 | DRE-A15986520AL-100 |
| Perfluorobutanesulfonic acid | PFBS | 375-73-5 | DRE-CA15986515 | DRE-A15986515MW-100 |
| Perfluoroheptanoic acid | PFHpA | 375-85-9 | DRE-C15986890 | DRE-A15986890MW-100 |
| Perfluoroheptanesulfonic acid | PFHpS | 375-92-8 | DRE-C15986880 | DRE-A15986880AL-100 |
| Perfluorononanoic acid | PFNA | 375-95-1 | DRE-C15987000 | DRE-A15987000AL-100 |
| Perfluorotetradecanoic acid | PFTeDA | 376-06-7 | DRE-C15987400 | DRE-A15987400MW-50 |
| Perfluoro-3-methoxypropanoic acid (PFMOPrA) | PFMOPrA | 377-73-1 | DRE-CA15986970 | DRE-A15986970MW-50 |
| 1H,1H,2H,2H-Perfluorodecanesulfonic acid | 8:2 FTS | 39108-34-4 | DRE-C15986585 | DRE-A15986585MW-50 |
| N-Ethylperfluorooctanesulfonamide | N-EtFOSA | 4151-50-2 | DRE-C17004000 | — |
| Perfluorotridecanoic acid | PFTrDA | 72629-94-8 | DRE-C15988000 | DRE-A15988000MW-50 |
| 9-Chlorohexadecafluoro-3-oxanonane-1-sulfonic acid potassium | 9Cl-PF3ONS | 73606-19-6 | — | DRE-A11459000MW-50 |
| Perfluorooctane sulfonamide | PFOSA | 754-91-6 | DRE-C15987110 | — |
| 1H,1H,2H,2H-Perfluorohexanesulfonic acid | 4:2 FTS | 757124-72-4 | DRE-C15986903 | DRE-A15986903MW-100 |
| 1H,1H,2H,2H-Perfluorodecanoic acid | 7:3 FTCA | 812-70-4 | DRE-C15986604 | — |
| 11-Chloroeicosafluoro-3-oxaundecane-1-sulfonic acid potassium | 11Cl-PF3OUdS | 83329-89-9 | DRE-CA11407100 | DRE-A11407100MW-50 |
| Perfluoro-4-methoxybutanoic acid (PFMOBA) | PFMOBA | 863090-89-5 | DRE-C15986950 | DRE-A15986950MW-50 |
| 2H,2H,3H,3H-Perfluorooctanoic acid | 5:3 FTCA | 914637-49-3 | DRE-C15987147 | — |
| 3H-Perfluoro-4,8-dioxanonanoic acid | DONA | 919005-14-4 | DRE-C15986618 | DRE-A15986618MW-50 |
| Perfluorononanesulfonic acid sodium | PFNS | 98789-57-2 | DRE-CA15987022 | DRE-A15987022MW-50 |
Mã bắt đầu bằng DRE-C là chất nguyên chất, DRE-A là dung dịch đơn chất; phần đuôi -50 hoặc -100 là quy cách. Mã dạng DRE-CA là phiên bản muối của chất đó. Dấu — nghĩa là hãng không có dạng đó cho chất này. Bảng giữ nguyên đầy đủ mã theo tài liệu của hãng. Khi đăng lên web, mã nào QEMIX đang có sẽ thành link bấm được tới trang sản phẩm; mã không có link là mã hãng có nhưng QEMIX chưa nhập — liên hệ để đặt theo yêu cầu.
Thành phần hỗn hợp đánh dấu và 31 dung dịch đơn chất
Phần bổ sung mới nhất của danh mục, công bố ngày 30/09/2025.
Hai hỗn hợp đánh dấu đồng vị giúp phòng thí nghiệm khỏi phải tự pha và tự làm nghiên cứu độ ổn định. Hãng nêu ba lợi ích thực tế: giảm số lần chuẩn bị và số lần chạy hiệu chuẩn, tăng thông lượng mẫu, và bù được ảnh hưởng nền mẫu cùng dao động thiết bị. Dưới đây là thành phần đầy đủ của từng hỗn hợp, kèm nồng độ từng chất — dữ liệu cần để đối chiếu với danh mục chất mà phương pháp của bạn phải báo cáo.
24 thành phần của hỗn hợp EIS
| Thành phần | Viết tắt | CAS | Nồng độ |
|---|---|---|---|
| Perfluoro-n-(13C4)butanoic acid | 13C4-PFBA | 1017281-29-6 | 2 µg/mL |
| Perfluoro-n-(13C5)pentanoic acid | 13C5-PFPeA | 2283397-79-3 | 1 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,6-13C5)hexanoic acid | 13C5-PFHxA | 2328024-54-8 | 0.5 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4-13C4)heptanoic acid | 13C4-PFHpA | 2328024-55-9 | 0.5 µg/mL |
| Perfluoro-n-(13C8)octanoic acid | 13C8-PFOA | 1350614-84-4 | 0.5 µg/mL |
| Perfluoro-n-(13C9)nonanoic acid | 13C9-PFNA | 2283397-80-6 | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5,6-13C6)decanoic acid | 13C6-PFDA | 2328024-56-0 | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5,6,7-13C7)undecanoic acid | – | – | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)dodecanoic acid | 13C2-PFDoA | 960315-52-0 | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)tetradecanoic acid | 13C2-PFTeDA | 2708218-82-8 | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-1-(13C8)octanesulfonamide | 13C8-FOSA | 1365803-60-6 | 0.5 µg/mL |
| N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamide | D3-N-MeFOSA | 936109-37-4 | 0.5 µg/mL |
| N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamide | D5-N-EtFOSA | 936109-40-9 | 0.5 µg/mL |
| N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamidoacetic acid | D3-N-MeFOSAA | 1400690-70-1 | 1 µg/mL |
| N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamidoacetic acid | D5-N-EtFOSAA | 1265205-97-7 | 1 µg/mL |
| 2-(N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamido)ethan-d4-ol | D7-N-MeFOSE | 1265205-95-5 | 5 µg/mL |
| 2-(N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamido)ethan-d4-ol | D9-N-EtFOSE | 1265205-96-6 | 5 µg/mL |
| 2,3,3,3-Tetrafluoro-2-(1,1,2,2,3,3,3-heptafluoropropoxy)(13C3)propanoic acid | 13C3-HFPO-DA | 3030247-97-0 | 2 µg/mL |
| Sodium perfluoro-1-(2,3,4-13C3)butanesulfonate | 13C3-PFBSNa | 2708218-84-0 | 0.5 µg/mL |
| Sodium perfluoro-1-(1,2,3-13C3)hexanesulfonate | 13C3-PFHxSNa | 2708218-86-2 | 0.5 µg/mL |
| Sodium perfluoro-1-(13C8)octanesulfonate | 13C8-PFOSNa | 2522762-16-7 | 0.5 µg/mL |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)hexanesulfonate | 13C2-4:2 FTSNa | 2708218-88-4 | 1 µg/mL |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)octanesulfonate | 13C2-6:2 FTSNa | 2708218-89-5 | 1 µg/mL |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)decanesulfonate | 13C2-8:2 FTSNa | 2708218-90-8 | 1 µg/mL |
7 thành phần của hỗn hợp NIS
| Thành phần | Viết tắt | CAS | Nồng độ |
|---|---|---|---|
| Perfluoro-n-(2,3,4-13C3)butanoic acid | 13C3-PFBA | 2483735-33-5 | 1 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)hexanoic acid | 13C2-PFHxA | 960315-47-3 | 0.5 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4-13C4)octanoic acid | 13C4-PFOA | 960315-48-4 | 0.5 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5-13C5)nonanoic acid | 13C5-PFNA | 960315-49-5 | 0.25 µg/mL |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)decanoic acid | 13C2-PFDA | 960315-50-8 | 0.25 µg/mL |
| Sodium perfluoro-1-hexane(18O2)sulfonate | – | 1585941-14-5 | 0.5 µg/mL |
| Sodium perfluoro-1-(1,2,3,4-13C4)octanesulfonate | 13C4-PFOSNa | 960315-53-1 | 0.5 µg/mL |
31 dung dịch đơn chất 13C và deuteri
| Chất | Viết tắt | CAS | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| Perfluoro-n-(13C4)butanoic acid | 13C4-PFBA | 1017281-29-6 | DRE-A15986521MW-50 |
| Perfluoro-n-(13C5)pentanoic acid | 13C5-PFPeA | 2283397-79-3 | DRE-A15987201MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,6-13C5)hexanoic acid | 13C5-PFHxA | 2328024-54-8 | DRE-A15986911MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4-13C4)heptanoic acid | 13C4-PFHpA | 2328024-55-9 | DRE-A15986891MW-50 |
| Perfluoro-n-(13C8)octanoic acid | 13C8-PFOA | 1350614-84-4 | DRE-A15987151MW-50 |
| Perfluoro-n-(13C9)nonanoic acid | 13C9-PFNA | 2283397-80-6 | DRE-A15987001MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5,6-13C6)decanoic acid | 13C6-PFDA | 2328024-56-0 | DRE-A15986599MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5,6,7-13C7)undecanoic acid | – | – | DRE-A15987241MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)dodecanoic acid | 13C2-PFDoA | 960315-52-0 | DRE-A15986628MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)tetradecanoic acid | 13C2-PFTeDA | 2708218-82-8 | DRE-A15987410MW-50 |
| Perfluoro-1-(13C8)octanesulfonamide | 13C8-FOSA | 1365803-60-6 | DRE-A15987111MW-50 |
| N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamide | D3-N-MeFOSA | 936109-37-4 | DRE-A15115501MW-50 |
| N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamide | D5-N-EtFOSA | 936109-40-9 | DRE-A17004001MW-50 |
| N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamidoacetic acid | D3-N-MeFOSAA | 1400690-70-1 | DRE-A15130010MW-50 |
| N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamidoacetic acid | D5-N-EtFOSAA | 1265205-97-7 | DRE-A13349601MW-50 |
| 2-(N-methyl-d3-perfluoro-1-octanesulfonamido)ethan-d4-ol | D7-N-MeFOSE | 1265205-95-5 | DRE-A14231571MW-50 |
| 2-(N-ethyl-d5-perfluoro-1-octanesulfonamido)ethan-d4-ol | D9-N-EtFOSE | 1265205-96-6 | DRE-A13342361MW-50 |
| 2,3,3,3-Tetrafluoro-2-(1,1,2,2,3,3,3-heptafluoropropoxy)(13C3)propanoic acid | 13C3-HFPO-DA | 3030247-97-0 | DRE-A15987253MW-50 |
| Sodium perfluoro-1-(2,3,4-13C3)butanesulfonate | 13C3-PFBSNa | 2708218-84-0 | DRE-A15986518MW-50 |
| Sodium perfluoro-1-(1,2,3-13C3)hexanesulfonate | 13C3-PFHxSNa | 2708218-86-2 | DRE-A15986906MW-50 |
| Sodium perfluoro-1-(13C8)octanesulfonate | 13C8-PFOSNa | 2522762-16-7 | DRE-A15987124MW-50 |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)hexanesulfonate | 13C2-4:2 FTSNa | 2708218-88-4 | DRE-A15986629MW-50 |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)octanesulfonate | 13C2-6:2 FTSNa | 2708218-89-5 | DRE-A15987127MW-50 |
| Sodium 1H,1H,2H,2H-perfluoro(1,2-13C2)decanesulfonate | 13C2-8:2 FTSNa | 2708218-90-8 | DRE-A15986587MW-50 |
| Perfluoro-n-(2,3,4-13C3)butanoic acid | 13C3-PFBA | 2483735-33-5 | DRE-A15986523MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)hexanoic acid | 13C2-PFHxA | 960315-47-3 | DRE-A15986914MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4-13C4)octanoic acid | 13C4-PFOA | 960315-48-4 | DRE-A15987154MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2,3,4,5-13C5)nonanoic acid | 13C5-PFNA | 960315-49-5 | DRE-A15987002MW-50 |
| Perfluoro-n-(1,2-13C2)decanoic acid | 13C2-PFDA | 960315-50-8 | DRE-A15986596MW-50 |
| Sodium perfluoro-1-hexane(18O2)sulfonate | – | 1585941-14-5 | DRE-A15986902MW-50 |
| Sodium perfluoro-1-(1,2,3,4-13C4)octanesulfonate | 13C4-PFOSNa | 960315-53-1 | DRE-A15987123MW-50 |
Trong tài liệu của hãng, nhóm EIS được ghi là ES (Extraction Standard — thêm trước khi chiết) và nhóm NIS là IS (Injection Standard — thêm trước khi tiêm). Cách gọi EIS/NIS trong bài là thuật ngữ của bản thân phương pháp EPA.
1633A, 537.1, 533, 8327 và UCMR5 khác nhau ở đâu
Chọn sai phương pháp là mua sai bộ chuẩn, và phát hiện ra khi đã chạy xong mẻ đầu.
| Phương pháp | Nền mẫu | Số chất đích | Chương trình |
|---|---|---|---|
| EPA 1633A | Nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước rỉ rác, đất, trầm tích, bùn thải, mô cá | 40 | Clean Water Act (đề xuất vào Part 136) |
| EPA 537.1 | Chỉ nước uống | 18 | Safe Drinking Water Act |
| EPA 533 | Chỉ nước uống | Một tập chất khác; 533 và 537.1 cộng lại phủ 29 chất PFAS riêng biệt | Safe Drinking Water Act |
Nguyên tắc chọn: phòng thí nghiệm kiểm nước uống theo chương trình kiểu Mỹ cần bộ chuẩn 537.1 và/hoặc 533. Phòng thí nghiệm kiểm nước thải công nghiệp, nước thải sau xử lý, bùn, đất, trầm tích, nước rỉ rác hoặc thủy sản cần bộ chuẩn 1633. Hai bộ không thay thế cho nhau, và bộ 1633 lớn hơn đáng kể.
Các bộ chuẩn phương pháp khác có sẵn tại QEMIX
Mã cuối cùng chính là hỗn hợp được dùng trong nghiên cứu Shimadzu mà QEMIX đã phân tích trong bài 32 PFAS trong sữa công thức bằng LC-MS/MS — một ví dụ cụ thể cho thấy vì sao phải đối chiếu danh mục chất trước khi đặt hàng.
Bối cảnh Việt Nam và những điều nên kiểm trước khi đặt
Vì sao nhu cầu kiểm PFAS đang tăng, và mua thế nào cho đúng.
Ba sức ép tới từ ba hướng
Công ước Stockholm
Việt Nam phê chuẩn Công ước Stockholm ngày 22/07/2002. Tính tới nay Công ước đã đưa bốn nhóm PFAS vào danh mục kiểm soát:
| Nhóm chất | Phụ lục | Năm |
|---|---|---|
| PFOS, muối và PFOSF | B — hạn chế | 2009 |
| PFOA, muối và các hợp chất liên quan | A — loại trừ | 2019 |
| PFHxS, muối và các hợp chất liên quan | A — loại trừ | 2022 |
| PFCA mạch dài, muối và hợp chất liên quan | A — loại trừ | 2025 |
Nhóm PFCA mạch dài bổ sung năm 2025 mở rộng đáng kể danh sách chất mà các Bên, trong đó có Việt Nam, phải xử lý. Kế hoạch thực hiện quốc gia của Việt Nam ghi nhận đã kiểm kê PFOS năm 2015 và đã phát hiện PFOS, PFOA cùng các PFAS khác trong nước mặt, nước ngầm, đất, trầm tích, bùn, nước thải và cả trong cá — đồng thời nêu nhu cầu xây dựng mạng lưới phòng thí nghiệm quan trắc POP chuyên trách.
Quy định trong nước
Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường 2020 là văn bản điều chỉnh POP và vật liệu chứa POP tại Việt Nam, trong đó có PFOA thuộc Phụ lục A.
Tại thời điểm viết bài, chúng tôi chưa tìm được một QCVN nào đặt giới hạn định lượng cho PFOS, PFOA hay tổng PFAS trong nước uống, nước sinh hoạt, nước thải, đất hay bùn. Đây là ghi nhận “chưa tìm thấy”, không phải khẳng định là không tồn tại. Nghĩa vụ PFAS của Việt Nam hiện xác minh được qua Công ước Stockholm và Nghị định 08/2022/NĐ-CP.
Sức ép từ thị trường xuất khẩu
Chỉ thị 2020/2184 của EU về nước dùng cho sinh hoạt đặt hai ngưỡng: tổng 20 PFAS được nêu tên là 0,10 µg/L và PFAS tổng là 0,50 µg/L. Hai ngưỡng này bắt đầu áp dụng từ 12/01/2026 — lần đầu tiên PFAS trong nước uống được quan trắc có hệ thống trên toàn EU. Với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thủy sản, thực phẩm hay hàng dệt sang EU, yêu cầu kiểm nghiệm PFAS đến từ khách hàng và từ chuỗi cung ứng thường tới sớm hơn quy định trong nước.
Năm điều nên kiểm trước khi mua
- Đúng bản phương pháp. Bản hiện hành là 1633A tháng 12/2024. Hồ sơ thẩm định phương pháp nên trích đúng bản này.
- Đủ cả ba nhóm. Thiếu hỗn hợp EIS thì không chạy được pha loãng đồng vị; thiếu NIS thì không kiểm soát được hiệu năng tiêm và thu hồi EIS.
- Nền dung môi. Cả ba hỗn hợp đều trong methanol:nước, tương thích với SPE và LC-MS/MS của phương pháp. Đổi sang dung môi khác phải đánh giá lại.
- Nồng độ làm việc. Phương pháp không áp đặt nồng độ, nên hãy tính từ dải chuẩn định dùng rồi mới chọn nồng độ gốc, thay vì mua theo thói quen.
- COA theo đúng số lô. Với hỗn hợp nhiều thành phần, giấy chứng nhận ghi nồng độ và độ không đảm bảo của từng chất theo lô — đối chiếu số lô trên bao bì trước khi đưa vào hồ sơ.
Nguồn, truy cập tháng 9/2026: US EPA — CWA Analytical Methods for PFAS (Method 1633A, EPA 820-R-24-007, tháng 12/2024; 40 chất, 8 nền mẫu; trạng thái chưa đưa vào Part 136) · US EPA — Frequent Questions about PFAS Methods for NPDES Permits (so sánh với 537.1 và 533, bước làm sạch bắt buộc) · Federal Register — Methods Update Rule 22 (đề xuất, 21/01/2025) · SERDP ER19-1409 (40 chất đích, 24 EIS, 7 NIS) · LGC Standards — hỗn hợp NIS DRE-A50000794MW (danh sách 7 chất) · Công ước Stockholm — tổng quan PFAS · Ủy ban châu Âu — giới hạn PFAS trong nước uống áp dụng từ 12/01/2026 · Kế hoạch thực hiện Công ước Stockholm của Việt Nam. Mã sản phẩm lấy từ danh mục qemix.co ngày 22.09.2026. Liên hệ QEMIX: sales@qemix.co · +84 398 663 339.
Gửi nền mẫu, dải nồng độ và thiết bị đang chạy. QEMIX đối chiếu đủ ba nhóm chất chuẩn của phương pháp — 40 chất đích, 24 EIS, 7 NIS — xác nhận phạm vi công nhận của từng mã và báo giá nhanh.
Xem chất chuẩn Dr. Ehrenstorfer tại QEMIX
