Hiển thị 15241–15252 của 25875 kết quả

Hiển thị 15241–15252 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Xylite 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A17945500WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN DL-alpha-Tocopherylacetate (Vitamin E acetate) 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17924320AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vitamin D3 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17924000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vitamin A acetate 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923820AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Virginiamycin S1 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923550AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Virginiamycin M1 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Virginiamycin 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923400AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Virginiamycin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-Vinylimidazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17923150AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Vinyl chloride 2000 µg/mL in Methanol DRE-A17923000ME-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Venlafaxine O-desmethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17907100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Venlafaxine hydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17907000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá