Hiển thị 15541–15552 của 25875 kết quả

Hiển thị 15541–15552 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-n-heptyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16173100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-ethyl ester D4 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16172010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-C6-C10-alkyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16171100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phthalic acid, bis-butyl ester D4 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16171010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosphonic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16144000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosphamidon 1000 µg/mL in Acetone DRE-A16140000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16120000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosmet 1000 µg/mL in Acetone DRE-A16120000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosfolan-methyl 100 µg/mL in Methanol DRE-A16115000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phosalone 1000 µg/mL in Acetone DRE-A16100000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-sulfoxide 1000 µg/mL in Acetone DRE-A16089000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Phorate-sulfoxide 100 µg/mL in Acetone DRE-A16089000AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá