Hiển thị 16009–16020 của 25875 kết quả

Hiển thị 16009–16020 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HT-2 Toxin 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-A14214000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Histamine dihydrochloride 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A14213050WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HHCB 10 µg/mL in Isooctane DRE-A14213000IO-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexazinone metabolite A 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14200020AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexatriacontane 100 µg/mL in Hexane DRE-A14199000HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanoic acid-methyl ester 1000 µg/mL in n-Hexane DRE-A14196400HE-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanoic acid-ethyl ester 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14196200AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanoic acid 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14196000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexane-1,6-diamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14195520AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexane 1000 µg/mL in Methanol DRE-A14195500ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN n-Hexane 100 µg/mL in Methanol DRE-A14195500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Hexanal 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14195000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá