Hiển thị 16105–16116 của 25875 kết quả

Hiển thị 16105–16116 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin-5-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13727100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin D3 (methyl D3) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13727010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin meglumine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13727000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13726900AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flunixin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13726900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flumioxazin (free amine) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13725200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flumequine 13C3 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13718010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flumequine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13718000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluindapyr 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13717700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flufenpyr-ethyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13713000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Flufenacet-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13711017AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluensulfone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A13710900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá