CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol F 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10655800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol E 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655700ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol C 2 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655690ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol C 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655685ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol B 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655670ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol AF 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655635ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol A 13C12 (ring 13C12) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10655505AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bisphenol A 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10655500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis(2-perfluorooctylsulfonyl-N-ethylaminoethyl) phosphate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10655210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis[2-(perfluorohexyl)ethyl] phosphate 13C4 (1,1',2,2'-13C4) sodium 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A10655199MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 50 µg/mL in Methanol
DRE-A10655195ME-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Bis(perfluoromethanesulfonyl)imide lithium 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10655193ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
